SV Lafnitz vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 3-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
- Phong độ
- LWDLL SV Lafnitz
- LLWLL SV Kapfenberg
- 7' A. Leipold · E. Murataj 1-0
- 16' Edon Murataj
- 20' Johannes Schriebl
- 35' Tobias Mandler
- 44' Meletios Mišković
- HT1-0
- 46' Meletios Mišković
- 46' Meletios Mišković
- 46' ▲ E. Neubauer ▼ E. Murataj
- 46' ▲ I. Mihaljević ▼ J. Schriebl
- 46' ▲ L. Hassler ▼ L. Walchhütter
- 53' Cheikh Cory Sene
- 55' Philipp Siegl
- 58' ▲ J. Knollmüller ▼ P. Siegl
- 63' ▲ L. Vásquez ▼ P. Seidl
- 69' J. Knollmüller · J. Poldrugač 2-0
- 76' ▲ V. Drocic ▼ A. Leipold
- 76' ▲ M. Hofer ▼ M. Puschl
- 76' ▲ M. Jus ▼ A. Murza
- 76' ▲ S. Đurić ▼ C. Pichorner
- 83' J. Knollmüller · N. Lederer 3-0
- 89' ▲ G. Suprun ▼ A. Zingl
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Zingl ▼ 89'
- 4S. Feyrer
- 19F. Prohart
- 21N. Lederer
- 5C. Sène
- 31P. Siegl ▼ 58'
- 6J. Schriebl ▼ 46'
- 70E. Murataj ▼ 46'
- 74T. Burmeister
- 36A. Leipold ▼ 76'
- 10J. Poldrugač
Dự bị 7
- 39E. Neubauer ▲ 46'
- 2I. Mihaljević ▲ 46'
- 11J. Knollmüller ▲ 58'
- 9V. Drocic ▲ 76'
- 33G. Suprun ▲ 89'
- 17A. Radics
- 80M. Kögl
- 1R. Strebinger
- 5M. Mišković
- 17L. Walchhütter ▼ 46'
- 18N. Žikić
- 8M. Puschl ▼ 76'
- 19N. Szerencsi
- 11A. Murza ▼ 76'
- 22P. Seidl ▼ 63'
- 40D. Heindl
- 38T. Mandler
- 27C. Pichorner ▼ 76'
Dự bị 7
- 23L. Hassler ▲ 46'
- 28L. Vásquez ▲ 63'
- 37M. Hofer ▲ 76'
- 21M. Jus ▲ 76'
- 24S. Đurić ▲ 76'
- 36M. Wieser
- 2C. Graschi
Thống kê
04⚑8
⚑531
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
7Trúng đích3
2Chệch đích4
0Bị chặn3
8Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
76Ghi được62
74Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31