Auckland
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Melbourne Victory

Auckland vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Auckland 2-2 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 3, Melbourne Victory thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Phong độ
DWWLL Auckland
WLWDW Melbourne Victory
  1. 11' Jason Davidson
  2. 23' 0-1 F. Lino · D. Genreau
  3. 35' L. Rogerson N. Pijnaker
  4. 38' Lachlan Brook
  5. 41' Louis Verstraete
  6. 45' S. Cosgrove 1-1
  7. HT1-1
  8. 53' 1-2 N. Velupillay
  9. 59' C. Howieson L. Verstraete
  10. 59' V. Fitzharris J. Randall
  11. 60' L. D'Arrigo J. Valadon
  12. 74' O. Dragicevic M. Grimaldi
  13. 75' R. Piscopo N. Velupillay
  14. 79' Denis Genreau
  15. 82' L. Brook 2-2
  16. 87' J. Bidois L. F. Gallegos
  17. 87' J. Mitchell L. Vicelich
  18. 90'+5 Jonty Bidois
  19. 90'+7 Lachlan Jackson
  20. 90'+2 A. Traore F. Lino
  21. 90'+2 L. Jackson K. Jelacic
  22. FT2-2

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Steve Corica
  1. 12J. Hilton 5.7
  2. 52L. Vicelich ▼ 87' 6.0
  3. 23D. Hall 6.2
  4. 4N. Pijnaker ▼ 35' 6.2
  5. 17C. Elliot 7.9
  6. 6L. Verstraete ▼ 59' 6.9
  7. 8L. F. Gallegos ▼ 87' 6.9
  8. 2H. Sakai 7.6
  9. 77L. Brook 8.9
  10. 21J. Randall ▼ 59' 6.9
  11. 9S. Cosgrove 7.6

Dự bị 7

  1. 1M. Woud
  2. 7C. Howieson ▲ 59' 6.9
  3. 35J. Bidois ▲ 87' 6.5
  4. 27L. Rogerson ▲ 35' 6.9
  5. 18F. Mckenlay
  6. 57V. Fitzharris ▲ 59' 6.9
  7. 46J. Mitchell ▲ 87' 6.7
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Diles
  1. 40J. Warshawsky 6.3
  2. 22J. Rawlins 6.7
  3. 21Roderick 6.2
  4. 2J. Davidson 6.3
  5. 18F. Lino ▼ 90' 7.3
  6. 10D. Genreau 7.0
  7. 8J. Valadon ▼ 60' 6.7
  8. 23K. Jelacic ▼ 90' 5.3
  9. 14M. Grimaldi ▼ 74' 5.6
  10. 17N. Velupillay ▼ 75' 7.9
  11. 44C. Nduka 6.9

Dự bị 7

  1. 25J. Duncan
  2. 3A. Traore ▲ 90'
  3. 4L. Jackson ▲ 90'
  4. 27L. D'Arrigo ▲ 60' 6.2
  5. 29O. Dragicevic ▲ 74' 6.3
  6. 9N. Vergos
  7. 7R. Piscopo ▲ 75' 6.7

Thống kê

039
630
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm13
2Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn6
9Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
401Chuyền bóng309
298Chuyền chính xác204
74%Chính xác chuyền66%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu31
59Ghi được51
37Thủng lưới41
1.64Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu