Auckland vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Auckland 0-2 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 3, Melbourne Victory thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- Go Media Stadium, Auckland
- Phong độ
- DWWLL Auckland
- WLWDW Melbourne Victory
- 20' Daniel Arzani
- 41' Felipe Gallegos
- 44' Alex Paulsen
- HT0-0
- 46' Jordi Valadon
- 46' ▲ J. Inserra ▼ N. Velupillay
- 55' 0-1 Z. Machach · J. Valadon
- 58' ▲ J. Brimmer ▼ F. Gallegos
- 58' ▲ N. Moreno ▼ M. François
- 60' 0-2 B. Fornaroli · J. Valadon
- 62' ▲ L. Gillion ▼ J. Randall
- 65' Bruno Fornaroli
- 66' ▲ J. Reec ▼ Clarismario Rodrigues
- 74' ▲ C. Elliot ▼ H. Sakai
- 74' ▲ C. Howieson ▼ L. Rogerson
- 79' Nando Pijnaker
- 83' ▲ R. Piscopo ▼ D. Arzani
- 83' ▲ N. Vergos ▼ B. Fornaroli
- 90'+5 ▲ A. Badolato ▼ Z. Machach
- FT0-2
Đội hình
- 12A. Paulsen 6.2
- 2H. Sakai ▼ 74' 6.9
- 23D. Hall 7.2
- 4N. Pijnaker 7.0
- 15F. de Vries 7.0
- 27L. Rogerson ▼ 74' 6.5
- 6L. Verstraete 7.5
- 28F. Gallegos ▼ 58' 6.5
- 11M. François ▼ 58' 6.5
- 10G. May 7.0
- 21J. Randall ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 22J. Brimmer ▲ 58' 6.3
- 25N. Moreno ▲ 58' 6.9
- 14L. Gillion ▲ 62' 6.5
- 17C. Elliot ▲ 74' 7.2
- 7C. Howieson ▲ 74' 6.3
- 5T. Smith
- 1M. Woud
- 25J. Duncan 6.7
- 22J. Rawlins 8.5
- 21Roderick Miranda 7.3
- 4L. Jackson 7.0
- 11Clarismario Rodrigues ▼ 66' 7.2
- 6R. Teague 7.7
- 14J. Valadon ⇢2 7.7
- 17N. Velupillay ▼ 46' 6.6
- 8Z. Machach ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7D. Arzani ▼ 83' 6.2
- 10B. Fornaroli ⚽ ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Inserra ▲ 46' 6.6
- 19J. Reec ▲ 66' 6.7
- 27R. Piscopo ▲ 83' 6.2
- 9N. Vergos ▲ 83' 6.9
- 23A. Badolato ▲ 90'
- 30D. Graskoski
- 38L. Didulica
Thống kê
03⚑7
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
7Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
360Chuyền bóng303
247Chuyền chính xác204
69%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu38
54Ghi được72
34Thủng lưới43
1.8Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29