Auckland vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Auckland 0-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 3, Melbourne Victory thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- Go Media Stadium, Auckland
- Phong độ
- DWWLL Auckland
- WLWDW Melbourne Victory
- HT0-0
- 63' ▲ N. Velupillay ▼ R. Piscopo
- 63' ▲ Clarismario Rodrigues ▼ K. Bos
- 66' Louis Verstraete
- 74' ▲ N. Vergos ▼ B. Fornaroli
- 77' ▲ L. Rogerson ▼ L. Gillion
- 77' ▲ J. Randall ▼ N. Moreno
- 83' ▲ M. Mata ▼ J. Brimmer
- 85' ▲ J. Reec ▼ D. Arzani
- 85' ▲ J. Rawlins ▼ A. Traoré
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Paulsen 7.5
- 2H. Sakai 7.3
- 5T. Smith 7.0
- 4N. Pijnaker 7.3
- 15F. de Vries 6.9
- 6L. Verstraete 6.9
- 28F. Gallegos 7.5
- 25N. Moreno ▼ 77' 7.2
- 22J. Brimmer ▼ 83' 6.9
- 14L. Gillion ▼ 77' 6.6
- 10G. May 6.9
Dự bị 7
- 27L. Rogerson ▲ 77' 6.6
- 21J. Randall ▲ 77' 6.7
- 9M. Mata ▲ 83' 6.3
- 3S. Galloway
- 17C. Elliot
- 18F. McKenlay
- 1M. Woud
- 25J. Duncan 7.9
- 2J. Geria 7.6
- 5B. Hamill 7.0
- 21Roderick Miranda 7.5
- 3A. Traoré ▼ 85' 6.9
- 6R. Teague 7.3
- 14J. Valadon 6.3
- 7D. Arzani ▼ 85' 7.6
- 27R. Piscopo ▼ 63' 6.2
- 28K. Bos ▼ 63' 6.3
- 10B. Fornaroli ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 17N. Velupillay ▲ 63' 6.3
- 11Clarismario Rodrigues ▲ 63' 6.7
- 9N. Vergos ▲ 74' 6.3
- 19J. Reec ▲ 85' 6.3
- 22J. Rawlins ▲ 85' 6.7
- 18F. Monge
- 30D. Graskoski
Thống kê
01⚑11
⚑700
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm10
3Trúng đích1
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
11Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
382Chuyền bóng419
299Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu38
54Ghi được72
34Thủng lưới43
1.8Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29