Melbourne Victory vs Auckland
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 0-0 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 1, hòa 3, Auckland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 1
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WLWDW Melbourne Victory
- DWWLL Auckland
- 35' Sam Cosgrove
- 38' Louis Verstraete
- HT0-0
- 53' Marlee Francois
- 68' ▲ M. Grimaldi ▼ K. Jelacic
- 68' ▲ J. Mata ▼ X. Stella
- 68' ▲ G. May ▼ L. Brook
- 68' ▲ L. Rogerson ▼ M. Francois
- 78' ▲ L. Gillion ▼ S. Cosgrove
- 79' ▲ C. Howieson ▼ J. Brimmer
- 83' ▲ J. Reec ▼ N. Vergos
- FT0-0
Đội hình
- 25J. Duncan 7.2
- 16J. Inserra 7.0
- 15S. Esposito 7.3
- 4L. Jackson 7.3
- 2J. Davidson 7.3
- 34X. Stella ▼ 68' 6.3
- 8J. Valadon 6.9
- 11Clarismario 6.3
- 10D. Genreau 7.2
- 23K. Jelacic ▼ 68' 6.9
- 9N. Vergos ▼ 83' 6.3
Dự bị 7
- 19J. Reec ▲ 83' 6.5
- 14M. Grimaldi ▲ 68' 6.2
- 3A. Traore
- 28K. Razmovski
- 29O. Dragicevic
- 64J. Mata ▲ 68' 6.2
- 40J. Warshawsky
- 1M. Woud 7.2
- 2H. Sakai 6.9
- 23D. Hall 7.2
- 3J. Girdwood-Reich 7.2
- 15F. De Vries 7.3
- 77L. Brook ▼ 68' 6.3
- 6L. Verstraete 7.0
- 22J. Brimmer ▼ 79' 6.9
- 11M. Francois ▼ 68' 6.6
- 21J. Randall 6.5
- 9S. Cosgrove ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 20O. Sail
- 7C. Howieson ▲ 79' 6.7
- 10G. May ▲ 68' 6.9
- 14L. Gillion ▲ 78' 6.3
- 17C. Elliot
- 27L. Rogerson ▲ 68' 6.9
- 43R. Mackay
Thống kê
00⚑0
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
0Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
393Chuyền bóng435
300Chuyền chính xác329
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
31Trận đấu36
51Ghi được59
41Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28