Western Sydney Wanderers FC vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 4, hòa 0, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LWWLL Adelaide United
- 9' A. Gersbach · D. Scicluna 1-0
- 22' 1-1 L. Jovanovic
- 45' 1-2 J. Muniz · E. Alagich
- HT1-2
- 46' ▲ A. Hammond ▼ R. Fraser
- 54' Steven Ugarković
- 55' A. Thurgate · A. Pantazopoulos 2-2
- 62' ▲ P. Cancar ▼ J. Carluccio
- 63' 2-3 L. Jovanovic · J. Yull
- 68' ▲ L. Duzel ▼ J. Muniz
- 71' 2-4 P. Kikianis
- 76' ▲ J. Rose ▼ D. Scicluna
- 80' ▲ Anselmo ▼ L. Jovanovic
- 89' ▲ K. Barbarouses ▼ B. Borrello
- 89' ▲ J. Brillante ▼ S. Ugarkovic
- 90' Joshua Smits
- 90'+6 ▲ B. Folami ▼ Y. Dukuly
- 90'+6 ▲ A. Ayoubi ▼ R. White
- FT2-4
Đội hình
- 20L. Thomas 7.6
- 17J. Carluccio ▼ 62' 6.3
- 22A. Pantazopoulos ⇢ 7.3
- 18J. Farrell 6.5
- 3A. Gersbach ⚽ 7.7
- 5D. Scicluna ⇢ ▼ 76' 6.5
- 23B. Kraev 6.2
- 8S. Ugarkovic ▼ 89' 6.3
- 32A. Thurgate ⚽ 7.9
- 7R. Fraser ▼ 46' 6.6
- 26B. Borrello ▼ 89' 6.3
Dự bị 7
- 30J. Holmes
- 24N. Barrie
- 38J. Rose ▲ 76' 6.3
- 9K. Barbarouses ▲ 89' 6.2
- 25J. Brillante ▲ 89' 6.7
- 14P. Cancar ▲ 62' 6.2
- 21A. Hammond ▲ 46' 6.2
- 22J. Smits 6.7
- 14J. Barnett 6.2
- 3B. Vriends 6.5
- 4P. Kikianis ⚽ 7.6
- 7R. Kitto 5.9
- 19Y. Dukuly ▼ 90' 6.7
- 44R. White ▼ 90' 6.3
- 55E. Alagich ⇢ 7.6
- 12J. Yull ⇢ 6.9
- 10J. Muniz ⚽ ▼ 68' 7.3
- 9L. Jovanovic ⚽2 ▼ 80' 9.0
Dự bị 7
- 13M. Vartuli
- 87Anselmo ▲ 80' 6.7
- 17B. Folami ▲ 90'
- 23L. Duzel ▲ 68' 6.9
- 42A. Ayoubi ▲ 90'
- 52S. Phillis
- 35B. Burkitt
Thống kê
00⚑5
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm26
6Trúng đích10
8Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
5Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
483Chuyền bóng413
424Chuyền chính xác344
88%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu29
30Ghi được48
46Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai30