Adelaide United vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 6, hòa 0, Western Sydney Wanderers FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 5' Alex Bonetig
- 18' 0-1 N. Milanovic · A. Simmons
- 35' 0-2 N. Milanovic · L. Brook
- HT0-2
- 46' ▲ N. Irankunda ▼ Javi López
- 52' Ryan Kitto
- 55' ▲ O. Priestman ▼ J. Hendrix
- 59' ▲ G. Bovalina ▼ H. Van der Saag
- 69' ▲ L. Jovanović ▼ E. Alagich
- 75' Ben Halloran
- 82' ▲ S. Kittel ▼ A. Simmons
- 82' ▲ D. Pierias ▼ A. Badolato
- 82' ▲ D. Scicluna ▼ N. Milanovic
- 85' ▲ N. Blair ▼ B. Borello
- 87' ▲ A. Ayoubi ▼ S. Mauk
- 87' ▲ L. Đuzel ▼ Z. Clough
- 90'+9 Giuseppe Bovalina
- 90'+7 Giuseppe Bovalina
- 90'+4 L. Jovanović · N. Irankunda 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Delianov 6.5
- 21Javi López ▼ 46' 6.6
- 51P. Kikianis 6.3
- 3B. Warland 6.6
- 7R. Kitto 7.0
- 8Isaías 7.2
- 55E. Alagich ▼ 69' 6.9
- 2H. Van der Saag ▼ 59' 6.3
- 6S. Mauk ▼ 87' 6.3
- 10Z. Clough ▼ 87' 8.0
- 26B. Halloran 6.2
Dự bị 7
- 66N. Irankunda ▲ 46' 7.5
- 43G. Bovalina ▲ 59' 6.3
- 17L. Jovanović ⚽ ▲ 69' 7.2
- 42A. Ayoubi ▲ 87' 6.7
- 23L. Đuzel ▲ 87' 6.7
- 40E. Cox
- 22R. Tunnicliffe
- 1D. Margush 7.5
- 31A. Simmons ⇢ ▼ 82' 7.3
- 6Marcelo 7.9
- 33A. Bonetig 7.2
- 19J. Clisby 7.3
- 17L. Brook ⇢ 7.7
- 25J. Brillante 7.3
- 21J. Hendrix ▼ 55' 6.2
- 14N. Milanovic ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 26B. Borello ▼ 85' 7.0
- 37A. Badolato ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 36O. Priestman ▲ 55' 6.3
- 5S. Kittel ▲ 82' 6.6
- 7D. Pierias ▲ 82' 7.0
- 29D. Scicluna ▲ 82' 6.7
- 32N. Blair ▲ 85' 6.5
- 30T. Harper
- 10M. Ninković
Thống kê
12⚑15
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm12
4Trúng đích4
13Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
15Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
436Chuyền bóng383
354Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu30
55Ghi được57
58Thủng lưới54
1.9Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai30