Western Sydney Wanderers FC vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-3 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 4, hòa 0, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Trọng tài
- S. Evans
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LWWLL Adelaide United
- 29' ▲ E. Alagich ▼ Isaías
- 37' 0-1 B. Warland · Z. Clough
- 44' K. Yengi · Y. N'Gbakoto 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 B. Warland · C. Goodwin
- 55' 1-3 H. Ibusuki · R. Kitto
- 57' Adama Traoré
- 60' Marcelo · Y. N'Gbakoto 2-3
- 62' ▲ A. Layouni ▼ K. Yengi
- 66' ▲ N. Irankunda ▼ B. Halloran
- 66' ▲ L. Jovanovic ▼ H. Ibusuki
- 71' ▲ M. Schneiderlin ▼ R. Amalfitano
- 75' Zach Clough
- 76' Joe Gauci
- 87' ▲ J. Carluccio ▼ Y. NGbakoto
- 87' ▲ N. Milanovic ▼ M. Ninković
- 88' ▲ J. Yull ▼ Z. Clough
- 90'+2 Calem Nieuwenhof
- 90'+3 Marcelo
- 90'+4 Lachlan Barr
- 90'+3 Nestory Irankunda
- FT2-3
Đội hình
- 20L. Thomas 6.9
- 31A. Simmons 6.3
- 5T. Mrčela 7.0
- 6Marcelo ⚽ 7.3
- 3A. Traoré 6.3
- 28C. Nieuwenhof 6.0
- 17R. Amalfitano ▼ 71' 6.9
- 23Y. N'Gbakoto ⇢2 7.9
- 10M. Ninković ▼ 87' 7.2
- 9K. Yengi ⚽ ▼ 62' 6.7
- 26B. Borello 7.3
Dự bị 7
- 11A. Layouni ▲ 62' 6.6
- 4M. Schneiderlin ▲ 71' 6.6
- 21J. Carluccio ▲ 87' 6.7
- 14N. Milanovic ▲ 87' 6.2
- 16T. Beadling
- 1D. Margush
- 8O. Bozanic
- 46J. Gauci 7.2
- 21Javi López 6.6
- 13L. Barr 6.7
- 3B. Warland ⚽2 8.6
- 7R. Kitto ⇢ 6.6
- 8Isaías ▼ 29' 6.3
- 6L. D'Arrigo 6.6
- 26B. Halloran ▼ 66' 6.6
- 10Z. Clough ⇢ ▼ 88' 7.3
- 11C. Goodwin ⇢ 7.7
- 9H. Ibusuki ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 7
- 55E. Alagich ▲ 29' 6.3
- 66N. Irankunda ▲ 66' 6.6
- 35L. Jovanovic ▲ 66' 6.6
- 37J. Yull ▲ 88' 6.3
- 36P. Madanha
- 31B. Oliveira
- 1J. Delianov
Thống kê
12⚑4
⚑1140
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm19
7Trúng đích7
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn9
4Phạt góc11
3Việt vị0
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
505Chuyền bóng453
419Chuyền chính xác363
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu32
46Ghi được61
37Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai31