Western Sydney Wanderers FC
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Adelaide United

Western Sydney Wanderers FC vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 3-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 4, hòa 0, Adelaide United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Phong độ
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
LWWLL Adelaide United
  1. 4' 0-1 L. Jovanović
  2. 21' 0-2 A. Ayoubi
  3. 23' N. Milanović · B. Borrello 1-2
  4. 27' 1-3 D. Pierias
  5. HT1-3
  6. 46' Z. Sapsford Juan Mata
  7. 46' D. Scicluna O. Priestman
  8. 48' Gabriel Cléúr
  9. 48' Luka Jovanovic
  10. 53' B. Kraev · Z. Sapsford 2-3
  11. 56' B. Folami A. Ayoubi
  12. 56' A. Goodwin L. Jovanović
  13. 63' 2-4 D. Pierias · Z. Clough
  14. 68' A. Hammond N. Milanović
  15. 72' A. Pantazopoulos G. Cléùr
  16. 72' P. Madanha S. Mauk
  17. 75' B. Borrello 3-4
  18. 83' Aydan Hammond
  19. 83' Panashe Madanha
  20. 88' B. Holliday B. Kraev
  21. 89' R. White Z. Clough
  22. 90'+3 Anthony Pantazopoulos
  23. FT3-4

Đội hình

Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: A. Stajčić
  1. 40T. Vidackovic 5.2
  2. 2G. Cléùr ▼ 72' 6.2
  3. 8Jeong Tae-Wook 6.9
  4. 4A. Bonetig 6.2
  5. 19J. Clisby 6.7
  6. 25J. Brillante 6.9
  7. 18O. Priestman ▼ 46' 6.7
  8. 14N. Milanović ▼ 68' 7.2
  9. 23B. Kraev ▼ 88' 7.3
  10. 26B. Borrello 8.2
  11. 64Juan Mata ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 7Z. Sapsford ▲ 46' 7.2
  2. 5D. Scicluna ▲ 46' 7.2
  3. 21A. Hammond ▲ 68' 6.9
  4. 22A. Pantazopoulos ▲ 72' 6.2
  5. 12B. Holliday ▲ 88' 6.9
  6. 9M. Antonsson
  7. 30J. Holmes
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 1J. Delianov 6.9
  2. 20D. Pierias ⚽2 9.2
  3. 8Isaías 6.9
  4. 51P. Kikianis 6.2
  5. 7R. Kitto 6.5
  6. 14J. Barnett 6.9
  7. 55E. Alagich 6.9
  8. 10Z. Clough ▼ 89' 7.7
  9. 6S. Mauk ▼ 72' 7.0
  10. 42A. Ayoubi ▼ 56' 7.2
  11. 9L. Jovanović ▼ 56' 7.2

Dự bị 7

  1. 17B. Folami ▲ 56' 6.7
  2. 26A. Goodwin ▲ 56' 6.9
  3. 36P. Madanha ▲ 72' 6.3
  4. 44R. White ▲ 89' 6.2
  5. 40E. Cox
  6. 21Javi López
  7. 12J. Yull

Thống kê

036
420
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm19
7Trúng đích8
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn7
6Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
482Chuyền bóng417
395Chuyền chính xác352
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu34
72Ghi được75
47Thủng lưới67
2.25Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu