Central Coast Mariners
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Adelaide United

Central Coast Mariners vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 2-0 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 6, hòa 2, Adelaide United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Sân vận động
Central Coast Stadium, Gosford
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
LWWLL Adelaide United
  1. 37' Alexandar Popovic
  2. HT0-0
  3. 48' S. Silvera · J. Cummings 1-0
  4. 52' Marco Túlio 2-0
  5. 62' Beni Nkololo
  6. 62' J. Farrell J. McGarry
  7. 62' C. Theoharous B. Nkololo
  8. 62' N. Irankunda L. DArrigo
  9. 65' Nectarios Triantis
  10. 75' G. Blackwood E. Alagich
  11. 81' H. Steele M. Balard
  12. 81' P. Madanha Z. Clough
  13. 81' L. Đuzel Javi López
  14. 82' D. Hall S. Roux
  15. 87' Moresche Marco Túlio
  16. FT2-0

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 8.3
  2. 15S. Roux ▼ 82' 7.0
  3. 25N. Triantis 7.9
  4. 3B. Kaltak 7.5
  5. 5J. McGarry ▼ 62' 7.2
  6. 11B. Nkololo ▼ 62' 6.9
  7. 4J. Nisbet 6.7
  8. 6M. Balard ▼ 81' 7.0
  9. 7S. Silvera 6.9
  10. 98Marco Túlio ▼ 87' 8.3
  11. 9J. Cummings 7.5

Dự bị 7

  1. 18J. Farrell ▲ 62' 7.3
  2. 31C. Theoharous ▲ 62' 7.3
  3. 13H. Steele ▲ 81' 6.3
  4. 23D. Hall ▲ 82' 6.6
  5. 10Moresche ▲ 87' 6.6
  6. 14D. Wenzel-Halls
  7. 24Y. Sözer
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 8.2
  2. 21Javi López ▼ 81' 6.5
  3. 41A. Popovic 6.5
  4. 3B. Warland 6.2
  5. 7R. Kitto 7.0
  6. 6L. D'Arrigo 6.3
  7. 8Isaías 7.0
  8. 10Z. Clough ▼ 81' 6.2
  9. 55E. Alagich ▼ 75' 6.7
  10. 11C. Goodwin 6.9
  11. 26B. Halloran 7.3

Dự bị 7

  1. 66N. Irankunda ▲ 62' 6.6
  2. 14G. Blackwood ▲ 75' 6.6
  3. 36P. Madanha ▲ 81' 6.7
  4. 23L. Đuzel ▲ 81' 6.9
  5. 13L. Barr
  6. 35L. Jovanovic
  7. 1J. Delianov

Thống kê

028
910
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm16
9Trúng đích5
12Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
8Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua8
385Chuyền bóng388
300Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền75%

So sánh

30Trận đấu32
68Ghi được61
40Thủng lưới54
2.27Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu