Central Coast Mariners vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 0-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 2, Adelaide United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- Industree Group Stadium, Gosford
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- LWWLL Adelaide United
- 12' 0-1 A. Goodwin · A. Ayoubi
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ngor ▼ C. Theoharous
- 46' ▲ Vitor Feijão ▼ S. Kuzevski
- 49' 0-2 P. Kikianis · Z. Clough
- 60' 0-3 S. Mauk · Z. Clough
- 66' ▲ L. Jovanović ▼ A. Goodwin
- 67' ▲ Y. Dukuly ▼ A. Ayoubi
- 68' Sabit James Ngor
- 73' 0-4 Y. Dukuly · Isaías
- 77' Vitor Feijão
- 85' ▲ R. White ▼ S. Mauk
- 87' ▲ H. Eames ▼ A. McCalmont
- 87' ▲ W. Wilson ▼ Mikael Doka
- 90' ▲ J. Yull ▼ Z. Clough
- 90'+1 ▲ R. Tunnicliffe ▼ Isaías
- FT0-4
Đội hình
- 40D. Peraić-Cullen
- 15S. Roux
- 3B. Kaltak
- 33N. Paull
- 12L. Mauragis
- 27S. Kuzevski▼ 46'
- 8A. McCalmont▼ 87'
- 16H. Steele
- 7C. Theoharous▼ 46'
- 10Mikael Doka▼ 87'
- 9A. Kuol
Dự bị 7
- 17S. Ngor▲ 46'
- 11Vitor Feijão▲ 46'
- 36H. Eames▲ 87'
- 28W. Wilson▲ 87'
- 1A. Pavlesic
- 24D. Herrington
- 5N. Smith
- 1J. Delianov
- 20D. Pierias
- 3B. Vriends
- 51P. Kikianis
- 7R. Kitto
- 8Isaías▼ 90'
- 55E. Alagich
- 10Z. Clough▼ 90'
- 6S. Mauk▼ 85'
- 42A. Ayoubi▼ 67'
- 26A. Goodwin▼ 66'
Dự bị 7
- 9L. Jovanović▲ 66'
- 19Y. Dukuly▲ 67'
- 44R. White▲ 85'
- 12J. Yull▲ 90'
- 22R. Tunnicliffe▲ 90'
- 36P. Madanha
- 13M. Vartuli
Thống kê
02⚑2
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm18
2Trúng đích6
7Chệch đích3
1Bị chặn9
2Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
396Chuyền bóng533
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
36Trận đấu34
41Ghi được75
76Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận2.21
3Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai33