Adelaide United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Central Coast Mariners

Adelaide United vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-2 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Trọng tài
A. King
Phong độ
LWWLL Adelaide United
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 4' C. Goodwin11m 1-0
  2. 15' 1-1 J. McGarry · B. Kaltak
  3. 37' 1-2 J. Cummings · B. Nkololo
  4. HT1-2
  5. 53' Nectarios Triantis
  6. 54' N. Irankunda H. Ibusuki
  7. 55' J. Farrell J. McGarry
  8. 62' Jacob Farrell
  9. 65' Isaías
  10. 69' G. Blackwood Z. Clough
  11. 77' H. Steele J. Nisbet
  12. 77' Moresche Marco Túlio
  13. 79' Ryan Kitto
  14. 82' Nestory Irankunda
  15. 84' P. Madanha B. Halloran
  16. 88' C. Theoharous J. Cummings
  17. 88' D. Hall S. Silvera
  18. 90'+5 Christian Theoharous
  19. FT1-2

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 6.5
  2. 21Javi López 7.3
  3. 4N. Ansell 6.2
  4. 3B. Warland 6.6
  5. 7R. Kitto 6.5
  6. 8Isaías 6.6
  7. 26B. Halloran ▼ 84' 6.7
  8. 10Z. Clough ▼ 69' 6.3
  9. 6L. D'Arrigo 5.9
  10. 11C. Goodwin 8.3
  11. 9H. Ibusuki ▼ 54' 6.5

Dự bị 7

  1. 66N. Irankunda ▲ 54' 6.0
  2. 14G. Blackwood ▲ 69' 6.3
  3. 36P. Madanha ▲ 84' 6.3
  4. 55E. Alagich
  5. 41A. Popovic
  6. 1J. Delianov
  7. 13L. Barr
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 7.3
  2. 15S. Roux 7.5
  3. 25N. Triantis 7.2
  4. 3B. Kaltak 7.6
  5. 5J. McGarry ▼ 55' 7.3
  6. 7S. Silvera ▼ 88' 6.9
  7. 6M. Balard 6.7
  8. 4J. Nisbet ▼ 77' 7.0
  9. 11B. Nkololo 8.2
  10. 9J. Cummings ▼ 88' 7.2
  11. 98Marco Túlio ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 18J. Farrell ▲ 55' 6.9
  2. 13H. Steele ▲ 77' 6.5
  3. 10Moresche ▲ 77' 6.3
  4. 31C. Theoharous ▲ 88' 6.7
  5. 23D. Hall ▲ 88' 6.3
  6. 14D. Wenzel-Halls
  7. 24Y. Sözer

Thống kê

0310
230
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
10Phạt góc2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
407Chuyền bóng465
326Chuyền chính xác384
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

32Trận đấu30
61Ghi được68
54Thủng lưới40
1.91Bàn thắng mỗi trận2.27
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu