Central Coast Mariners vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 2, Adelaide United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- LWWLL Adelaide United
- 13' Ethan Alagich
- HT0-0
- 56' ▲ N. Blair ▼ O. Lavale
- 57' ▲ S. James Ngor ▼ K. Taniguchi
- 59' S. James Ngor 1-0
- 68' ▲ Anselmo ▼ Y. Dukuly
- 68' ▲ L. Duzel ▼ L. Jovanovic
- 68' ▲ J. Garuccio ▼ R. White
- 68' ▲ B. Burkitt ▼ J. Muniz
- 79' ▲ A. Ayoubi ▼ R. Kitto
- 83' ▲ B. Brandtman ▼ A. Auglah
- 88' 1-1 E. Alagich · B. Burkitt
- 90' Bailey Brandtman
- 90'+4 Panagiotis Kikianis
- 90'+2 ▲ H. Steele ▼ H. Eames
- 90'+2 ▲ J. Nasso ▼ S. Roux
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Redmayne
- 15S. Roux▼ 90'
- 2J. Donachie
- 26B. Tapp
- 5L. Mauragis
- 72A. Auglah▼ 83'
- 48C. Donnell
- 6H. Eames▼ 90'
- 17K. Taniguchi▼ 57'
- 8A. McCalmont
- 23O. Lavale▼ 56'
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 16H. Steele▲ 90'
- 18N. Blair▲ 56'
- 43J. Nasso▲ 90'
- 24D. Herrington
- 11S. James Ngor▲ 57'
- 37B. Brandtman▲ 83'
- 22J. Smits
- 14J. Barnett
- 3B. Vriends
- 4P. Kikianis
- 7R. Kitto▼ 79'
- 55E. Alagich
- 19Y. Dukuly▼ 68'
- 10J. Muniz▼ 68'
- 44R. White▼ 68'
- 12J. Yull
- 9L. Jovanovic▼ 68'
Dự bị 7
- 13M. Vartuli
- 87Anselmo▲ 68'
- 23L. Duzel▲ 68'
- 42A. Ayoubi▲ 79'
- 52S. Phillis
- 65J. Garuccio▲ 68'
- 35B. Burkitt▲ 68'
Thống kê
01⚑0
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm24
2Trúng đích9
3Chệch đích7
1Bị chặn8
0Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
8Cứu thua1
446Chuyền bóng506
84%Chính xác chuyền88%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu29
37Ghi được48
47Thủng lưới42
1.32Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai30