Adelaide United vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-1 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- LDWLD Central Coast Mariners
- 10' L. Jovanović 1-0
- 39' Panagiotis Kikianis
- HT1-0
- 46' ▲ N. Paull ▼ S. Roux
- 46' ▲ S. Ngor ▼ A. Kuol
- 60' ▲ B. Folami ▼ A. Ayoubi
- 60' ▲ R. White ▼ L. Jovanović
- 62' ▲ Vitor Feijão ▼ B. Brandtman
- 62' 1-1 S. Ngor
- 71' ▲ N. Duarte ▼ R. Edmondson
- 74' ▲ Javi López ▼ P. Kikianis
- 74' ▲ A. Goodwin ▼ S. Mauk
- 81' ▲ J. Yull ▼ Z. Clough
- 82' ▲ S. Kuzevski ▼ L. Mauragis
- 90'+3 Harrison Steele
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Delianov 7.3
- 20D. Pierias 7.2
- 8Isaías 7.2
- 51P. Kikianis ▼ 74' 6.9
- 7R. Kitto 6.6
- 14J. Barnett 7.0
- 55E. Alagich 7.7
- 10Z. Clough ▼ 81' 7.2
- 6S. Mauk ▼ 74' 7.0
- 42A. Ayoubi ▼ 60' 7.3
- 9L. Jovanović ⚽ ▼ 60' 7.0
Dự bị 7
- 17B. Folami ▲ 60' 6.5
- 44R. White ▲ 60' 6.5
- 21Javi López ▲ 74' 6.9
- 26A. Goodwin ▲ 74' 6.2
- 12J. Yull ▲ 81' 6.6
- 27J. Cavallo
- 40E. Cox
- 40D. Peraić-Cullen 6.6
- 15S. Roux ▼ 46' 6.3
- 26B. Tapp 7.3
- 3B. Kaltak 7.7
- 12L. Mauragis ▼ 82' 6.9
- 37B. Brandtman ▼ 62' 7.0
- 16H. Steele 6.5
- 8A. McCalmont 6.9
- 10Mikael Doka 6.9
- 99R. Edmondson ▼ 71' 6.9
- 9A. Kuol ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 33N. Paull ▲ 46' 7.3
- 17S. Ngor ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11Vitor Feijão ▲ 62' 6.5
- 29N. Duarte ▲ 71' 6.7
- 27S. Kuzevski ▲ 82' 7.2
- 36H. Eames
- 1A. Pavlesic
Thống kê
01⚑5
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm6
4Trúng đích5
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
649Chuyền bóng417
589Chuyền chính xác337
91%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
34Trận đấu36
75Ghi được41
67Thủng lưới76
2.21Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai26