Newcastle Jets vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-3 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Trọng tài
- S. Evans
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- LDWLD Central Coast Mariners
- 9' J. Sotirio · B. Mikeltadze 1-0
- 28' 1-1 S. Silvera
- 32' Brandon O'Neill
- 34' Dane Ingham
- 45'+2 James McGarry
- HT1-1
- 46' ▲ H. Steele ▼ M. Balard
- 50' Nectarios Triantis
- 58' 1-2 S. Silvera · Marco Túlio
- 60' Brandon O'Neill
- 60' Brandon O'Neill
- 61' ▲ M. Al-Taay ▼ J. Sotirio
- 69' 1-3 Marco Túlio · J. McGarry
- 71' ▲ T. Buhagiar ▼ R. Piscopo
- 71' ▲ J. Farrell ▼ J. McGarry
- 81' ▲ K. Grozos ▼ T. Aquilina
- 81' ▲ J. Hoffman ▼ A. Thurgate
- 81' ▲ C. Theoharous ▼ B. Nkololo
- 82' ▲ Moresche ▼ Marco Túlio
- 85' ▲ M. Di Pizio ▼ S. Silvera
- 90'+5 Carl Jenkinson
- FT1-3
Đội hình
- 20M. Weier 7.3
- 39T. Aquilina ▼ 81' 6.3
- 25C. Jenkinson 6.2
- 5M. Jurman 6.7
- 33M. Natta 6.0
- 32A. Thurgate ▼ 81' 6.3
- 6B. O'Neill 5.7
- 11J. Sotirio ⚽ ▼ 61' 7.2
- 10R. Piscopo ▼ 71' 7.3
- 2D. Ingham 6.5
- 9B. Mikeltadze ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 14M. Al-Taay ▲ 61' 6.3
- 7T. Buhagiar ▲ 71' 6.5
- 17K. Grozos ▲ 81' 6.7
- 3J. Hoffman ▲ 81' 6.9
- 26A. Goodwin
- 18D. Stynes
- 1J. Duncan
- 20D. Vukovic 7.3
- 15S. Roux 7.5
- 25N. Triantis 6.7
- 3B. Kaltak 7.3
- 5J. McGarry ⇢ ▼ 71' 6.6
- 7S. Silvera ⚽2 ▼ 85' 8.3
- 6M. Balard ▼ 46' 6.7
- 4J. Nisbet 6.9
- 11B. Nkololo ▼ 81' 7.5
- 98Marco Túlio ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.9
- 9J. Cummings 6.9
Dự bị 7
- 13H. Steele ▲ 46' 6.9
- 18J. Farrell ▲ 71' 7.0
- 31C. Theoharous ▲ 81' 6.9
- 10Moresche ▲ 82' 6.3
- 39M. Di Pizio ▲ 85' 6.3
- 40A. Pavlesic
- 28J. Bayliss
Thống kê
23⚑7
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm19
6Trúng đích10
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
326Chuyền bóng498
243Chuyền chính xác407
75%Chính xác chuyền82%
So sánh
28Trận đấu30
33Ghi được68
48Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai41