Newcastle Jets
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Coast Mariners

Newcastle Jets vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-2 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 6' Callum Timmins
  2. 35' Alou Kuol
  3. HT0-0
  4. 58' R. Edmondson B. Brandtman
  5. 59' S. Ngor S. Kuzevski
  6. 63' B. Gibson C. Taylor
  7. 64' T. Aquilina 1-0
  8. 66' 1-1 B. Kaltak · H. Steele
  9. 75' 1-2 A. Šušnjarphản lưới
  10. 77' Vitor Feijão S. Roux
  11. 78' M. Scarcella C. Timmins
  12. 78' D. Wilmering L. Bayliss
  13. 78' Wellissol T. Aquilina
  14. 80' Kosta Grozos
  15. 87' W. Wilson A. Kuol
  16. 89' Lucas Mauragis
  17. 90'+8 W. Dobson P. Cancar
  18. 90'+7 D. Herrington W. Wilson
  19. FT1-2

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Stanton
  1. 1R. Scott
  2. 14D. Ingham
  3. 4P. Cancar▼ 90'
  4. 15A. Šušnjar
  5. 33M. Natta
  6. 39T. Aquilina▼ 78'
  7. 17K. Grozos
  8. 19C. Timmins▼ 78'
  9. 13C. Taylor▼ 63'
  10. 37L. Bayliss▼ 78'
  11. 7E. Adams

Dự bị 7

  1. 22B. Gibson▲ 63'
  2. 6M. Scarcella▲ 78'
  3. 23D. Wilmering▲ 78'
  4. 10Wellissol▲ 78'
  5. 28W. Dobson▲ 90'
  6. 21N. James
  7. 29J. Vidic
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Jackson
  1. 40D. Peraić-Cullen
  2. 15S. Roux▼ 77'
  3. 3B. Kaltak
  4. 33N. Paull
  5. 12L. Mauragis
  6. 27S. Kuzevski▼ 59'
  7. 8A. McCalmont
  8. 16H. Steele
  9. 10Mikael Doka
  10. 37B. Brandtman▼ 58'
  11. 9A. Kuol▼ 87'

Dự bị 7

  1. 99R. Edmondson▲ 58'
  2. 17S. Ngor▲ 59'
  3. 11Vitor Feijão▲ 77'
  4. 28W. Wilson▲ 87'
  5. 24D. Herrington▲ 90'
  6. 36H. Eames
  7. 1A. Pavlesic

Thống kê

028
620
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm14
2Trúng đích2
3Chệch đích6
6Bị chặn6
8Phạt góc6
2Việt vị2
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
563Chuyền bóng425
89%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu36
56Ghi được41
54Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu