Newcastle Jets
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Central Coast Mariners

Newcastle Jets vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 4-0 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 21' W. Dobson · B. Gibson 1-0
  2. 25' C. Taylor · E. Adams 2-0
  3. 44' E. Adams 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' N. Paull B. Tapp
  6. 56' Z. Clough E. Adams
  7. 56' M. Cooper J. Shaughnessy
  8. 62' B. Brandtman N. Blair
  9. 62' M. Di Pizio J. Mantell
  10. 68' K. Mizunuma W. Dobson
  11. 68' X. Bertoncello B. Gibson
  12. 77' Lachlan Bayliss
  13. 78' Oliver Lavale
  14. 80' K. Grozos C. Taylor
  15. 80' C. Theoharous A. Auglah
  16. 86' H. Steele H. Eames
  17. 86' K. Mizunuma · L. Bayliss 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 5J. Shaughnessy▼ 56'
  4. 33M. Natta
  5. 23D. Wilmering
  6. 14M. Burgess
  7. 7E. Adams▼ 56'
  8. 28W. Dobson▼ 68'
  9. 8L. Bayliss
  10. 13C. Taylor▼ 80'
  11. 11B. Gibson▼ 68'

Dự bị 7

  1. 20A. Nassiep
  2. 18K. Mizunuma▲ 68'
  3. 43X. Bertoncello▲ 68'
  4. 10Z. Clough▲ 56'
  5. 17K. Grozos▲ 80'
  6. 24A. Nunes
  7. 42M. Cooper▲ 56'
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Warren Moon
  1. 30A. Redmayne
  2. 15S. Roux
  3. 2J. Donachie
  4. 26B. Tapp▼ 46'
  5. 5L. Mauragis
  6. 48C. Donnell
  7. 6H. Eames▼ 86'
  8. 72A. Auglah▼ 80'
  9. 45J. Mantell▼ 62'
  10. 23O. Lavale
  11. 18N. Blair▼ 62'

Dự bị 7

  1. 40D. Peraic-Cullen
  2. 7C. Theoharous▲ 80'
  3. 16H. Steele▲ 86'
  4. 3N. Paull▲ 46'
  5. 43J. Nasso
  6. 37B. Brandtman▲ 62'
  7. 10M. Di Pizio▲ 62'

Thống kê

015
310
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
7Trúng đích2
7Chệch đích7
4Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
488Chuyền bóng419
84%Chính xác chuyền81%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu28
75Ghi được37
48Thủng lưới47
2.21Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu