Central Coast Mariners
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Newcastle Jets

Central Coast Mariners vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 3-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 5, hòa 2, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 1
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
DWDDL Newcastle Jets
  1. 14' 0-1 A. Badolato
  2. 24' Lachlan Bayliss
  3. 28' A. McCalmont11m 1-1
  4. 30' M. Di Pizio 2-1
  5. 45'+3 Max Cooper
  6. HT2-1
  7. 55' Alfie McCalmont
  8. 56' E. Adams O. Fryer
  9. 56' C. Bracco M. Burgess
  10. 56' L. Rose B. Gibson
  11. 63' A. De Lima M. Di Pizio
  12. 63' N. Duarte R. Edmondson
  13. 66' Harrison Steele
  14. 70' Nathan Paull
  15. 72' J. Bertolissio L. Bayliss
  16. 72' A. Nunes X. Bertoncello
  17. 79' H. Eames S. James Ngor
  18. 79' C. Theoharous B. Brandtman
  19. 80' 2-2 L. Rose · E. Adams
  20. 90'+4 W. Kennedy L. Mauragis
  21. 90' N. Duarte 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Jackson
  1. 30A. Redmayne
  2. 15S. Roux
  3. 26B. Tapp
  4. 3N. Paull
  5. 5L. Mauragis▼ 90'
  6. 11S. James Ngor▼ 79'
  7. 16H. Steele
  8. 8A. McCalmont
  9. 37B. Brandtman▼ 79'
  10. 10M. Di Pizio▼ 63'
  11. 9R. Edmondson▼ 63'

Dự bị 7

  1. 22A. De Lima▲ 63'
  2. 6H. Eames▲ 79'
  3. 20W. Kennedy▲ 90'
  4. 41S. Mutokoyi
  5. 40D. Peraic-Cullen
  6. 14N. Duarte▲ 63'
  7. 7C. Theoharous▲ 79'
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 39T. Aquilina
  3. 42M. Cooper
  4. 15A. Susnjar
  5. 23D. Wilmering
  6. 8L. Bayliss▼ 72'
  7. 25O. Fryer▼ 56'
  8. 14M. Burgess▼ 56'
  9. 19A. Badolato
  10. 43X. Bertoncello▼ 72'
  11. 11B. Gibson▼ 56'

Dự bị 7

  1. 7E. Adams▲ 56'
  2. 40J. Baylis
  3. 22J. Bertolissio▲ 72'
  4. 45C. Bracco▲ 56'
  5. 41L. Scicluna
  6. 24A. Nunes▲ 72'
  7. 9L. Rose▲ 56'

Thống kê

025
720
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm15
4Trúng đích5
7Chệch đích4
3Bị chặn6
5Phạt góc7
2Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
344Chuyền bóng552
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

28Trận đấu34
37Ghi được75
47Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu