Central Coast Mariners
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newcastle Jets

Central Coast Mariners vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 0-0 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 5, hòa 2, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
DWDDL Newcastle Jets
  1. 18' J. Nasso S. Roux
  2. 23' Eli Adams
  3. 29' A. McCalmont M. Di Pizio
  4. HT0-0
  5. 51' Lachlan Bayliss
  6. 64' L. Scicluna W. Dobson
  7. 72' K. Mizunuma E. Adams
  8. 72' X. Bertoncello C. Taylor
  9. 75' Brad Tapp
  10. 77' N. Blair H. Eames
  11. 77' S. James Ngor K. Taniguchi
  12. 82' B. Gibson L. Rose
  13. FT0-0

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Warren Moon
  1. 30A. Redmayne
  2. 15S. Roux ▼ 18'
  3. 2J. Donachie
  4. 26B. Tapp
  5. 5L. Mauragis
  6. 6H. Eames ▼ 77'
  7. 10M. Di Pizio ▼ 29'
  8. 48C. Donnell
  9. 72A. Auglah
  10. 23O. Lavale
  11. 17K. Taniguchi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 40D. Peraic-Cullen
  2. 8A. McCalmont ▲ 29'
  3. 16H. Steele
  4. 18N. Blair ▲ 77'
  5. 3N. Paull
  6. 43J. Nasso ▲ 18'
  7. 11S. James Ngor ▲ 77'
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 33M. Natta
  5. 23D. Wilmering
  6. 14M. Burgess
  7. 7E. Adams ▼ 72'
  8. 28W. Dobson ▼ 64'
  9. 8L. Bayliss
  10. 13C. Taylor ▼ 72'
  11. 9L. Rose ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 20A. Nassiep
  2. 18K. Mizunuma ▲ 72'
  3. 11B. Gibson ▲ 82'
  4. 41L. Scicluna ▲ 64'
  5. 43X. Bertoncello ▲ 72'
  6. 17K. Grozos
  7. 39T. Aquilina

Thống kê

015
410
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
6Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc4
5Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
376Chuyền bóng497
298Chuyền chính xác422
79%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

28Trận đấu34
37Ghi được75
47Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu