Central Coast Mariners
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Newcastle Jets

Central Coast Mariners vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 2-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 5, hòa 2, Newcastle Jets thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
Sân vận động
Industree Group Stadium, Gosford
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
DWDDL Newcastle Jets
  1. 15' Trent Sainsbury
  2. 39' N. Paull · C. Theoharous 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. De Lima C. Theoharous
  5. 50' A. Faisal · H. Eames 2-0
  6. 54' K. Mizunuma B. Gibson
  7. 54' L. Rose P. Cancar
  8. 59' 2-1 L. Rose · M. Natta
  9. 67' C. M'Mombwa E. Adams
  10. 68' Vitor Feijão A. Faisal
  11. 68' A. Kuol R. Edmondson
  12. 70' Brian Kaltack
  13. 72' Mikael Doka
  14. 76' S. Kuzevski S. Roux
  15. 79' W. Dobson C. Timmins
  16. 87' 2-2 M. Natta · K. Mizunuma
  17. FT2-2

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Jackson
  1. 40D. Peraić-Cullen
  2. 15S. Roux ▼ 76'
  3. 4T. Sainsbury
  4. 3B. Kaltak
  5. 33N. Paull
  6. 7C. Theoharous ▼ 46'
  7. 36H. Eames
  8. 16H. Steele
  9. 21A. Faisal ▼ 68'
  10. 99R. Edmondson ▼ 68'
  11. 10Mikael Doka

Dự bị 7

  1. 35A. De Lima ▲ 46'
  2. 11Vitor Feijão ▲ 68'
  3. 9A. Kuol ▲ 68'
  4. 27S. Kuzevski ▲ 76'
  5. 44L. Scicluna
  6. 1A. Pavlesic
  7. 24D. Herrington
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Stanton
  1. 1R. Scott
  2. 4P. Cancar ▼ 54'
  3. 17K. Grozos
  4. 33M. Natta
  5. 23D. Wilmering
  6. 39T. Aquilina
  7. 19C. Timmins ▼ 79'
  8. 37L. Bayliss
  9. 13C. Taylor
  10. 7E. Adams ▼ 67'
  11. 22B. Gibson ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 18K. Mizunuma ▲ 54'
  2. 9L. Rose ▲ 54'
  3. 20C. M'Mombwa ▲ 67'
  4. 28W. Dobson ▲ 79'
  5. 6M. Scarcella
  6. 10Wellissol
  7. 21N. James

Thống kê

037
800
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm18
4Trúng đích7
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn8
7Phạt góc8
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
500Chuyền bóng484
442Chuyền chính xác413
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

36Trận đấu32
41Ghi được56
76Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu