Newcastle Jets
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Central Coast Mariners

Newcastle Jets vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 6-0 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 17' A. Šušnjar · C. Taylor 1-0
  2. 25' Trent Sainsbury
  3. 31' S. Roux Mikael Doka
  4. 39' Storm Roux
  5. 40' Daniel Wilmering
  6. 45' T. Sainsburyphản lưới 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' A. Faisal M. Di Pizio
  9. 48' D. Wilmering · C. Taylor 3-0
  10. 50' C. Taylor · A. Šušnjar 4-0
  11. 54' Eli Adams
  12. 64' L. Scicluna C. Theoharous
  13. 64' N. Duarte A. Kuol
  14. 73' E. Adams · K. Mizunuma 5-0
  15. 77' M. Scarcella C. MMombwa
  16. 77' L. Bayliss C. Taylor
  17. 77' B. Gibson L. Rose
  18. 79' Alfie McCalmont
  19. 90'+2 E. Adams · L. Bayliss 6-0
  20. FT6-0

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Stanton
  1. 1R. Scott
  2. 39T. Aquilina
  3. 17K. Grozos
  4. 15A. Šušnjar
  5. 18K. Mizunuma
  6. 20C. M'Mombwa
  7. 19C. Timmins
  8. 23D. Wilmering
  9. 7E. Adams
  10. 13C. Taylor▼ 77'
  11. 9L. Rose▼ 77'

Dự bị 7

  1. 6M. Scarcella▲ 77'
  2. 37L. Bayliss▲ 77'
  3. 22B. Gibson▲ 77'
  4. 4P. Cancar
  5. 40J. Baylis
  6. 33M. Natta
  7. 14D. Ingham
Central Coast Mariners Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Jackson
  1. 40D. Peraić-Cullen
  2. 3B. Kaltak
  3. 4T. Sainsbury
  4. 33N. Paull
  5. 10Mikael Doka▼ 31'
  6. 8A. McCalmont
  7. 16H. Steele
  8. 12L. Mauragis
  9. 23M. Di Pizio▼ 46'
  10. 9A. Kuol▼ 64'
  11. 7C. Theoharous▼ 64'

Dự bị 7

  1. 15S. Roux▲ 31'
  2. 21A. Faisal▲ 46'
  3. 44L. Scicluna▲ 64'
  4. 29N. Duarte▲ 64'
  5. 24D. Herrington
  6. 11Vitor Feijão
  7. 30J. Warshawsky

Thống kê

025
221
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm4
8Trúng đích0
8Chệch đích4
6Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
628Chuyền bóng261
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu36
56Ghi được41
54Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu