Central Coast Mariners
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Brisbane Roar

Central Coast Mariners vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 4-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 5, hòa 1, Brisbane Roar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Sân vận động
Central Coast Stadium, Gosford
Trọng tài
D. Elder
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
WWWLW Brisbane Roar
  1. 5' Nectarios Triantis
  2. 15' Marco Túlio 1-0
  3. 17' J. Nisbet · J. Cummings 2-0
  4. 30' J. Holmesphản lưới 3-0
  5. 39' Josh Brindell-South
  6. HT3-0
  7. 57' Jordan Courtney-Perkins
  8. 58' J. Cummings11m 4-0
  9. 59' C. Theoharous B. Nkololo
  10. 59' J. Farrell J. McGarry
  11. 65' K. Trewin J. Brindell-South
  12. 65' L. Zabala Rahmat Akbari
  13. 68' Moresche Marco Túlio
  14. 68' J. Bayliss S. Roux
  15. 71' Jacob Farrell
  16. 77' D. Wenzel-Halls J. Cummings
  17. 77' M. Canadi T. Gomulka
  18. 77' N. Mileusnic S. Šćepović
  19. 81' Brian Kaltack
  20. 82' 4-1 J. O'Shea11m
  21. FT4-1

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 6.9
  2. 15S. Roux ▼ 68' 6.9
  3. 25N. Triantis 7.5
  4. 3B. Kaltak 6.6
  5. 5J. McGarry ▼ 59' 6.9
  6. 7S. Silvera 6.9
  7. 6M. Balard 6.9
  8. 4J. Nisbet 7.3
  9. 11B. Nkololo ▼ 59' 6.6
  10. 9J. Cummings ▼ 77' 7.5
  11. 98Marco Túlio ▼ 68' 7.9

Dự bị 7

  1. 31C. Theoharous ▲ 59' 6.2
  2. 18J. Farrell ▲ 59' 6.5
  3. 10Moresche ▲ 68' 6.3
  4. 28J. Bayliss ▲ 68' 6.9
  5. 14D. Wenzel-Halls ▲ 77' 6.7
  6. 13H. Steele
  7. 24Y. Sözer
Brisbane Roar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Green
  1. 23J. Holmes 5.9
  2. 2S. Neville 6.3
  3. 5T. Aldred 5.9
  4. 3J. Courtney-Perkins 6.5
  5. 13H. Hore 6.5
  6. 7Rahmat Akbari ▼ 65' 6.3
  7. 26J. O'Shea 7.7
  8. 12T. Gomulka ▼ 77' 6.7
  9. 16J. Brindell-South ▼ 65' 6.2
  10. 17C. Armiento 6.9
  11. 22S. Šćepović ▼ 77' 6.2

Dự bị 7

  1. 27K. Trewin ▲ 65' 6.7
  2. 35L. Zabala ▲ 65' 6.9
  3. 21M. Canadi ▲ 77' 6.6
  4. 10N. Mileusnic ▲ 77' 7.0
  5. 1M. Freke
  6. 19J. Hingert
  7. 15N. Smith

Thống kê

032
720
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn10
2Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
438Chuyền bóng392
347Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền79%

So sánh

30Trận đấu34
68Ghi được40
40Thủng lưới45
2.27Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu