Brisbane Roar vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-3 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 4, hòa 1, Central Coast Mariners thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LDWLD Central Coast Mariners
- 11' Carlo Armiento
- 27' 0-1 Marco Túlio · S. Roux
- HT0-1
- 46' ▲ J. Lofthouse ▼ C. Armiento
- 51' Marco Túlio
- 56' 0-2 Á. Torres · Marco Túlio
- 59' ▲ J. Reec ▼ A. Kuol
- 61' ▲ A. Parsons ▼ T. Gomulka
- 61' ▲ R. Brownlie ▼ T. Waddingham
- 75' ▲ S. Cahill ▼ N. Mileusnic
- 75' ▲ J. Markovski ▼ J. Caletti
- 75' ▲ N. Paull ▼ M. Balard
- 75' ▲ Mikael Doka ▼ S. Roux
- 81' ▲ B. Tapp ▼ H. Steele
- 89' Jacob Farrell
- 90'+7 0-3 Á. Torres · J. Nisbet
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Freke 5.6
- 19J. Hingert 6.7
- 27K. Trewin 6.6
- 5T. Aldred 6.5
- 35L. Zabala 6.6
- 6J. Caletti ▼ 75' 6.9
- 26J. O'Shea 7.2
- 10N. Mileusnic ▼ 75' 7.2
- 12T. Gomulka ▼ 61' 6.5
- 17C. Armiento ▼ 46' 6.7
- 16T. Waddingham ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 11J. Lofthouse ▲ 46' 6.2
- 22A. Parsons ▲ 61' 6.5
- 14R. Brownlie ▲ 61' 6.9
- 18S. Cahill ▲ 75' 6.9
- 8J. Markovski ▲ 75' 6.2
- 32J. Nikolovski
- 29M. Acton
- 20D. Vukovic 7.9
- 15S. Roux ⇢ ▼ 75' 8.2
- 23D. Hall 7.5
- 3B. Kaltak 7.2
- 18J. Farrell 7.9
- 16H. Steele ▼ 81' 6.9
- 6M. Balard ▼ 75' 7.0
- 10Marco Túlio ⚽ ⇢ 8.2
- 4J. Nisbet ⇢ 7.2
- 11Á. Torres ⚽2 8.3
- 9A. Kuol ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 17J. Reec ▲ 59' 6.7
- 33N. Paull ▲ 75' 6.6
- 2Mikael Doka ▲ 75' 7.2
- 26B. Tapp ▲ 81' 6.9
- 39M. Di Pizio
- 30J. Warshawsky
- 7C. Theoharous
Thống kê
01⚑9
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc1
4Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
583Chuyền bóng381
496Chuyền chính xác279
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu44
56Ghi được94
62Thủng lưới42
1.75Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai64