Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 4, hòa 1, Brisbane Roar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- WWWLW Brisbane Roar
- 22' 0-1 M. Ruhs · C. Long
- 26' Henry Hore
- 29' L. Mauragis · A. McCalmont 1-1
- 32' Will Kennedy
- 45' Youstin Salas
- HT1-1
- 59' ▲ C. Theoharous ▼ W. Kennedy
- 67' ▲ M. Dench ▼ H. Bility
- 67' ▲ J. Vidic ▼ C. Long
- 75' ▲ J. Lauton ▼ M. Ruhs
- 75' ▲ G. Vrakas ▼ J. McGarry
- 81' ▲ H. Eames ▼ A. McCalmont
- 81' ▲ Q. MacNicol ▼ H. Hore
- 90'+5 Nathan Paull
- 90'+2 ▲ H. Steele ▼ B. Brandtman
- 90' 1-2 J. Vidic · J. O'Shea
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Redmayne
- 15S. Roux
- 2J. Donachie
- 3N. Paull
- 20W. Kennedy▼ 59'
- 26B. Tapp
- 37B. Brandtman▼ 90'
- 10M. Di Pizio
- 8A. McCalmont▼ 81'
- 5L. Mauragis
- 11S. James Ngor
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 24D. Herrington
- 6H. Eames▲ 81'
- 16H. Steele▲ 90'
- 9R. Edmondson
- 14N. Duarte
- 7C. Theoharous▲ 59'
- 1D. Bouzanis
- 15H. Bility▼ 67'
- 3D. Valkanis
- 12L. Herrington
- 2Y. Salas
- 8S. Klein
- 26J. O'Shea
- 23J. McGarry▼ 75'
- 19M. Ruhs▼ 75'
- 13H. Hore▼ 81'
- 9C. Long▼ 67'
Dự bị 7
- 11M. Freke
- 16M. Dench▲ 67'
- 6A. Ludwik
- 44J. Lauton▲ 75'
- 30Q. MacNicol▲ 81'
- 17J. Vidic▲ 67'
- 10G. Vrakas▲ 75'
Thống kê
02⚑4
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm17
1Trúng đích7
6Chệch đích6
6Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị4
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
399Chuyền bóng432
83%Chính xác chuyền82%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu31
37Ghi được35
47Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17