Central Coast Mariners
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brisbane Roar

Central Coast Mariners vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 2-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 4, hòa 1, Brisbane Roar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Phong độ
LDWLD Central Coast Mariners
WWWLW Brisbane Roar
  1. 4' 0-1 S. Klein · J. McGarry
  2. 12' James Donachie
  3. 25' Samuel Klein
  4. HT0-1
  5. 46' N. Blair S. James Ngor
  6. 46' C. Donnell B. Brandtman
  7. 51' J. Mantell · H. Eames 1-1
  8. 53' Jesse Mantell
  9. 58' N. Blair · L. Mauragis 2-1
  10. 61' Lucas Mauragis
  11. 61' Michael Ruhs
  12. 63' Q. MacNicol N. Thom
  13. 63' H. Hore M. Ruhs
  14. 70' H. Steele L. Mauragis
  15. 73' J. Lauton J. O'Shea
  16. 81' A. De Lima O. Lavale
  17. 81' B. Halloran G. Vrakas
  18. 85' N. Paull A. Auglah
  19. 87' Nathaniel Blair
  20. 90' 2-2 J. Lauton
  21. FT2-2

Đội hình

Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Warren Moon
  1. 30A. Redmayne
  2. 15S. Roux
  3. 2J. Donachie
  4. 26B. Tapp
  5. 5L. Mauragis▼ 70'
  6. 72A. Auglah▼ 85'
  7. 6H. Eames
  8. 45J. Mantell
  9. 11S. James Ngor▼ 46'
  10. 37B. Brandtman▼ 46'
  11. 23O. Lavale▼ 81'

Dự bị 7

  1. 40D. Peraic-Cullen
  2. 16H. Steele▲ 70'
  3. 18N. Blair▲ 46'
  4. 3N. Paull▲ 85'
  5. 48C. Donnell▲ 46'
  6. 43J. Nasso
  7. 22A. De Lima▲ 81'
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 5M. Lode
  4. 3D. Valkanis
  5. 23J. McGarry
  6. 31N. Maieroni
  7. 19M. Ruhs▼ 63'
  8. 8S. Klein
  9. 26J. O'Shea▼ 73'
  10. 10G. Vrakas▼ 81'
  11. 39N. Thom▼ 63'

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 27B. Halloran▲ 81'
  3. 44J. Lauton▲ 73'
  4. 16M. Dench
  5. 30Q. MacNicol▲ 63'
  6. 6A. Ludwik
  7. 13H. Hore▲ 63'

Thống kê

031
1020
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm15
4Trúng đích6
1Chệch đích7
0Bị chặn2
1Phạt góc10
3Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
397Chuyền bóng382
81%Chính xác chuyền82%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

28Trận đấu31
37Ghi được35
47Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu