Brisbane Roar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Central Coast Mariners

Brisbane Roar vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-2 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 4, hòa 1, Central Coast Mariners thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 13' Sabit James Ngor
  2. 39' Noah Maieroni
  3. 44' N. D'Agostino 1-0
  4. 45' 1-1 M. Di Pizio · L. Mauragis
  5. HT1-1
  6. 46' B. Brandtman S. James Ngor
  7. 68' N. Blair O. Lavale
  8. 70' E. Shaw G. Vrakas
  9. 70' J. Vidic N. D'Agostino
  10. 77' H. Eames C. Donnell
  11. 77' K. Taniguchi A. Auglah
  12. 79' 1-2 S. Roux
  13. 86' B. Halloran M. Ruhs
  14. 86' Q. MacNicol A. Ludwik
  15. 90'+8 Dimitrios Valkanis
  16. 90'+4 D. Herrington M. Di Pizio
  17. FT1-2

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 15H. Bility
  4. 6A. Ludwik▼ 86'
  5. 3D. Valkanis
  6. 23J. McGarry
  7. 10G. Vrakas▼ 70'
  8. 31N. Maieroni
  9. 8S. Klein
  10. 19M. Ruhs▼ 86'
  11. 25N. D'Agostino▼ 70'

Dự bị 7

  1. 16M. Dench
  2. 11M. Freke
  3. 27B. Halloran▲ 86'
  4. 44J. Lauton
  5. 30Q. MacNicol▲ 86'
  6. 41E. Shaw▲ 70'
  7. 17J. Vidic▲ 70'
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Warren Moon
  1. 30A. Redmayne
  2. 15S. Roux
  3. 2J. Donachie
  4. 26B. Tapp
  5. 5L. Mauragis
  6. 72A. Auglah▼ 77'
  7. 48C. Donnell▼ 77'
  8. 16H. Steele
  9. 11S. James Ngor▼ 46'
  10. 10M. Di Pizio▼ 90'
  11. 23O. Lavale▼ 68'

Dự bị 7

  1. 40D. Peraic-Cullen
  2. 6H. Eames▲ 77'
  3. 17K. Taniguchi▲ 77'
  4. 18N. Blair▲ 68'
  5. 24D. Herrington▲ 90'
  6. 37B. Brandtman▲ 46'
  7. 43J. Nasso

Thống kê

021
210
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm6
2Trúng đích2
7Chệch đích3
3Bị chặn1
1Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
347Chuyền bóng470
77%Chính xác chuyền82%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu28
35Ghi được37
40Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu