Brisbane Roar vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-3 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 4, hòa 1, Central Coast Mariners thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LDWLD Central Coast Mariners
- 5' Harry Van der Saag
- 11' 0-1 Walid Shourphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brazete ▼ Walid Shour
- 46' ▲ C. Brown ▼ H. Van der Saag
- 52' Keegan Jelacic
- 55' ▲ Vitor Feijão ▼ C. Theoharous
- 55' ▲ B. Brandtman ▼ W. Wilson
- 64' ▲ A. Zimarino ▼ F. Bérenguer
- 65' ▲ R. Edmondson ▼ A. Kuol
- 65' ▲ D. Herrington ▼ T. Sainsbury
- 69' Hosine Bility
- 69' Alfie McCalmont
- 71' B. Halloran · C. Brown 1-1
- 78' Lucas Herrington
- 78' Ryan Edmondson
- 81' Ben Halloran
- 81' ▲ R. Struick ▼ B. Halloran
- 81' 1-2 H. Steele · S. Roux
- 86' Dylan Peraić-Cullen
- 86' ▲ L. Zabala ▼ A. Burke-Gilroy
- 87' ▲ A. De Lima ▼ S. Roux
- 89' Hosine Bility
- 89' Hosine Bility
- 90'+5 Diesel Herrington
- 90'+5 1-3 A. De Lima · Vitor Feijão
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Freke
- 17H. Van der Saag▼ 46'
- 12L. Herrington
- 15H. Bility
- 21A. Burke-Gilroy▼ 86'
- 8Walid Shour▼ 46'
- 27B. Halloran▼ 81'
- 10F. Bérenguer▼ 64'
- 26J. O'Shea
- 23K. Jelacic
- 16T. Waddingham
Dự bị 7
- 18J. Brazete▲ 46'
- 3C. Brown▲ 46'
- 43A. Zimarino▲ 64'
- 7R. Struick▲ 81'
- 35L. Zabala▲ 86'
- 2S. Neville
- 29M. Acton
- 40D. Peraić-Cullen
- 4T. Sainsbury▼ 65'
- 3B. Kaltak
- 33N. Paull
- 15S. Roux▼ 87'
- 8A. McCalmont
- 16H. Steele
- 10Mikael Doka
- 28W. Wilson▼ 55'
- 7C. Theoharous▼ 55'
- 9A. Kuol▼ 65'
Dự bị 7
- 11Vitor Feijão▲ 55'
- 37B. Brandtman▲ 55'
- 99R. Edmondson▲ 65'
- 24D. Herrington▲ 65'
- 35A. De Lima▲ 87'
- 36H. Eames
- 1A. Pavlesic
Thống kê
16⚑5
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm10
8Trúng đích5
3Chệch đích5
9Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị1
20Phạm lỗi6
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
518Chuyền bóng413
89%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu36
43Ghi được41
60Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai26