Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 4, hòa 1, Brisbane Roar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 4
- Sân vận động
- Industree Group Stadium, Gosford
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- WWWLW Brisbane Roar
- 19' 0-1 F. Bérenguer · N. Mileusnic
- 23' Tom Aldred
- 31' A. Kuol · Marco Túlio 1-1
- 37' Christian Theoharous
- 40' Christian Theoharous
- 41' 1-2 T. Waddingham · K. Trewin
- 45'+4 Joe Caletti
- HT1-2
- 46' ▲ A. Burke-Gilroy ▼ C. Brown
- 54' Antonee Burke-Gilroy
- 57' Joe Caletti
- 57' Joe Caletti
- 58' ▲ D. Wenzel-Halls ▼ N. Smith
- 59' ▲ H. Steele ▼ C. Theoharous
- 62' ▲ T. Gomulka ▼ H. Hore
- 62' ▲ A. Parsons ▼ N. Mileusnic
- 62' ▲ R. Brownlie ▼ T. Waddingham
- 63' Harrison Steele
- 74' ▲ W. Wilson ▼ A. Kuol
- 81' ▲ J. Lofthouse ▼ F. Bérenguer
- 86' Scott Neville
- 90'+1 ▲ Mikael Doka ▼ S. Roux
- FT1-2
Đội hình
- 20D. Vukovic
- 15S. Roux▼ 90'
- 3B. Kaltak
- 33N. Paull
- 18J. Farrell
- 7C. Theoharous▼ 59'
- 4J. Nisbet
- 6M. Balard
- 5N. Smith▼ 58'
- 10Marco Túlio
- 9A. Kuol▼ 74'
Dự bị 7
- 14D. Wenzel-Halls▲ 58'
- 16H. Steele▲ 59'
- 28W. Wilson▲ 74'
- 2Mikael Doka▲ 90'
- 41N. Duarte
- 30J. Warshawsky
- 23D. Hall
- 1M. Freke
- 27K. Trewin
- 2S. Neville
- 5T. Aldred
- 3C. Brown▼ 46'
- 6J. Caletti
- 26J. O'Shea
- 10N. Mileusnic▼ 62'
- 7F. Bérenguer▼ 81'
- 13H. Hore▼ 62'
- 16T. Waddingham▼ 62'
Dự bị 7
- 21A. Burke-Gilroy▲ 46'
- 12T. Gomulka▲ 62'
- 22A. Parsons▲ 62'
- 14R. Brownlie▲ 62'
- 11J. Lofthouse▲ 81'
- 32J. Nikolovski
- 29M. Acton
Thống kê
11⚑4
⚑451
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích1
6Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
419Chuyền bóng521
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
44Trận đấu32
94Ghi được56
42Thủng lưới62
2.14Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai31