Sydney FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Melbourne Victory

Sydney FC vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 4, hòa 2, Melbourne Victory thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Trọng tài
A. King
Phong độ
LWDWW Sydney FC
WLWDW Melbourne Victory
  1. 25' Róbert Mak
  2. 35' A. Cáceres · M. Burgess 1-0
  3. 40' Rhyan Grant
  4. 45'+2 James Donachie
  5. HT1-0
  6. 58' F. Romero N. Velupillay
  7. 62' Joshua Brillante
  8. 69' J. Rodwell P. Retre
  9. 78' J. King J. Lolley
  10. 81' B. Kamau Ben Folami
  11. 81' W. Wilson J. Geria
  12. 81' Rai J. Brillante
  13. 84' Max Burgess
  14. 85' E. Adams C. Ikonomidis
  15. 89' A. Parsons R. Mak
  16. 90'+3 Damien Da Silva
  17. FT1-0

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 7.9
  2. 23R. Grant 7.2
  3. 2J. Donachie 7.0
  4. 4A. Wilkinson 7.2
  5. 18Diego Caballo 6.9
  6. 26L. Brattan 6.9
  7. 10J. Lolley ▼ 78' 6.3
  8. 8P. Retre ▼ 69' 6.7
  9. 17A. Cáceres 6.6
  10. 22M. Burgess 6.9
  11. 11R. Mak ▼ 89' 6.2

Dự bị 7

  1. 6J. Rodwell ▲ 69' 6.5
  2. 3J. King ▲ 78' 6.5
  3. 21A. Parsons ▲ 89' 6.5
  4. 25J. Kucharski
  5. 29A. Gurd
  6. 12P. Wood
  7. 30A. Pavlesic
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 6.3
  2. 2J. Geria ▼ 81' 7.0
  3. 5D. Da Silva 6.9
  4. 21Roderick Miranda 7.2
  5. 3Cadete 6.6
  6. 24N. Velupillay ▼ 58' 6.6
  7. 8J. Brillante ▼ 81' 7.2
  8. 14C. Chapman 7.0
  9. 11Ben Folami ▼ 81' 6.5
  10. 10B. Fornaroli 7.2
  11. 7C. Ikonomidis ▼ 85' 7.0

Dự bị 7

  1. 19F. Romero ▲ 58' 6.6
  2. 18B. Kamau ▲ 81' 6.9
  3. 28W. Wilson ▲ 81' 6.3
  4. 4Rai ▲ 81' 6.6
  5. 29E. Adams ▲ 85' 6.6
  6. 1M. Acton
  7. 6L. Broxham

Thống kê

124
420
53%Kiểm soát bóng47%
2Dứt điểm15
1Trúng đích4
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
4Phạt góc4
5Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
555Chuyền bóng472
474Chuyền chính xác406
85%Chính xác chuyền86%

So sánh

39Trận đấu30
57Ghi được35
60Thủng lưới45
1.46Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu