Melbourne Victory vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 3-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 4, hòa 2, Sydney FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WLWDW Melbourne Victory
- LWDWW Sydney FC
- 20' D. Arzani · B. Fornaroli 1-0
- 24' Z. Machach · J. Brimmer 2-0
- 44' Joel King
- HT2-0
- 48' Adama Traoré
- 56' Jake Brimmer
- 57' B. Fornaroli · Z. Machach 3-0
- 58' ▲ J. Kucharski ▼ J. Girdwood-Reich
- 66' Ben Folami
- 69' ▲ C. Ikonomidis ▼ B. Folami
- 69' ▲ P. Wood ▼ Fábio Gomes
- 69' ▲ J. Courtney-Perkins ▼ J. Rodwell
- 70' ▲ J. Geria ▼ C. Chapman
- 71' Rhyan Grant
- 83' ▲ E. Adams ▼ D. Arzani
- 83' ▲ F. Monge ▼ J. Brimmer
- 87' ▲ N. Amanatidis ▼ J. Lolley
- 87' ▲ Z. de Jesus ▼ R. Grant
- 89' Bruno Fornaroli
- 90' ▲ L. Broxham ▼ R. Teague
- FT3-0
Đội hình
- 20P. Izzo
- 14C. Chapman▼ 70'
- 5D. Da Silva
- 21Roderick Miranda
- 3A. Traoré
- 22J. Brimmer▼ 83'
- 25R. Teague▼ 90'
- 19D. Arzani▼ 83'
- 8Z. Machach
- 11B. Folami▼ 69'
- 10B. Fornaroli
Dự bị 7
- 7C. Ikonomidis▲ 69'
- 2J. Geria▲ 70'
- 24E. Adams▲ 83'
- 18F. Monge▲ 83'
- 6L. Broxham▲ 90'
- 28F. Lino
- 40C. Siciliano
- 20A. Pavlesic
- 23R. Grant▼ 87'
- 15Gabriel Lacerda
- 6J. Rodwell▼ 69'
- 16J. King
- 10J. Lolley▼ 87'
- 26L. Brattan
- 11R. Mak
- 8J. Girdwood-Reich▼ 58'
- 17A. Cáceres
- 9Fábio Gomes▼ 69'
Dự bị 7
- 25J. Kucharski▲ 58'
- 13P. Wood▲ 69'
- 4J. Courtney-Perkins▲ 69'
- 28N. Amanatidis▲ 87'
- 21Z. de Jesus▲ 87'
- 19M. Glasson
- 30G. Hoefsloot
Thống kê
04⚑4
⚑1120
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm20
6Trúng đích3
5Chệch đích10
1Bị chặn7
4Phạt góc11
4Việt vị3
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
290Chuyền bóng615
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu35
49Ghi được70
40Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai35