Sydney FC vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 3-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Sydney
- Phong độ
- LWDWW Sydney FC
- WLWDW Melbourne Victory
- 2' J. Lolley 1-0
- 16' Zinédine Machach
- 16' Zinédine Machach
- 26' J. Lolley · Douglas Costa 2-0
- 44' Joe Lolley
- HT2-0
- 46' ▲ Clarismario Rodrigues ▼ D. Arzani
- 46' ▲ B. Fornaroli ▼ N. Vergos
- 48' ▲ J. Kucharski ▼ Douglas Costa
- 51' Jason Geria
- 64' ▲ J. Reec ▼ R. Piscopo
- 67' Jing Lual
- 68' Adrian Segecic
- 70' Bruno Fornaroli
- 75' ▲ F. Monge ▼ R. Teague
- 79' Brendan Hamill
- 81' ▲ A. Traoré ▼ K. Bos
- 86' J. Kucharski · R. Grant 3-0
- 87' ▲ N. Amanatidis ▼ J. Lolley
- 87' ▲ J. King ▼ C. Hollman
- 87' ▲ A. Gurd ▼ A. Popović
- 90'+5 ▲ T. Quintal ▼ A. Ouahim
- FT3-0
Đội hình
- 12H. Devenish-Meares
- 23R. Grant
- 5H. Matthews
- 41A. Popović▼ 87'
- 4J. Courtney-Perkins
- 17A. Cáceres
- 6C. Hollman▼ 87'
- 7A. Segecic
- 11Douglas Costa▼ 48'
- 8A. Ouahim▼ 90'
- 10J. Lolley▼ 87'
Dự bị 7
- 25J. Kucharski▲ 48'
- 28N. Amanatidis▲ 87'
- 16J. King▲ 87'
- 3A. Gurd▲ 87'
- 20T. Quintal▲ 90'
- 1A. Redmayne
- 13P. Wood
- 25J. Duncan
- 2J. Geria
- 5B. Hamill
- 21Roderick Miranda
- 28K. Bos▼ 81'
- 6R. Teague▼ 75'
- 14J. Valadon
- 7D. Arzani▼ 46'
- 27R. Piscopo▼ 64'
- 8Z. Machach
- 9N. Vergos▼ 46'
Dự bị 7
- 11Clarismario Rodrigues▲ 46'
- 10B. Fornaroli▲ 46'
- 19J. Reec▲ 64'
- 18F. Monge▲ 75'
- 3A. Traoré▲ 81'
- 22J. Rawlins
- 30D. Graskoski
Thống kê
01⚑4
⚑441
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
10Trúng đích3
3Chệch đích9
2Bị chặn4
4Phạt góc4
7Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
544Chuyền bóng465
91%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
39Trận đấu38
82Ghi được72
63Thủng lưới43
2.1Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai29