Shirak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

Shirak vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 2, hòa 3, FC Urartu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDLL FC Urartu
  1. 40' G. Lulukyan
  2. 40' G. Ghumashyan
  3. 40' H. Mnatsakanyan
  4. HT0-0
  5. 60' B. Mesamba G. Ghumashyan
  6. 62' M. Mirzoyan K. Melkonyan
  7. 62' M. Rajani G. Lulukyan
  8. 67' 0-1 K. Ishibashi
  9. 73' D. I. Coulibaly L. Darbinyan
  10. 73' R. Gyamfi V. Sargsyan
  11. 80' Yellow Card
  12. 87' M. Harutyunyan N. Janoyan
  13. 87' A. Ghazaryan V. Veremeev
  14. 87' M. Velosa Bruno Michel
  15. 90'+2 S. Mkrtchyan K. Ishibashi
  16. FT0-1

Đội hình

Shirak HLV: Vardan Bichakhchyan
  1. 55L. Karapetyan
  2. 2H. Pahlevanyan
  3. 4H. Mnatsakanyan
  4. 5T. Sumbulyan
  5. 19S. Tsarukyan
  6. 6R. Misakyan
  7. 8L. Darbinyan ▼ 73'
  8. 66V. Sargsyan ▼ 73'
  9. 7N. Janoyan ▼ 87'
  10. 10D. Kodia
  11. 77G. Ghumashyan ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 45V. Ermakov
  3. 25G. Akulyan
  4. 18S. Ghukasyan
  5. 3D. I. Coulibaly ▲ 73'
  6. 53M. Harutyunyan ▲ 87'
  7. 16K. Harutyunyan
  8. 90R. Gyamfi ▲ 73'
  9. B. Mesamba ▲ 60'
FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan
  3. 15V. Veremeev ▼ 87'
  4. 18A. Bratkov
  5. 99K. Ayvazyan
  6. 5Alef Santos
  7. 8N. Aghasaryan
  8. 28K. Ishibashi ▼ 90'
  9. 30Bruno Michel ▼ 87'
  10. 10K. Melkonyan ▼ 62'
  11. 77G. Lulukyan ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 33A. Dragojevic
  2. A. Ghazaryan ▲ 87'
  3. 6P. Manukyan
  4. 19A. Melikyan
  5. 44Y. Tsymbalyuk
  6. 66Z. Dadamyan
  7. 7S. Mkrtchyan ▲ 90'
  8. 21L. Bashoyan
  9. 22M. Mirzoyan ▲ 62'
  10. 9M. Rajani ▲ 62'
  11. 11E. Vardanyan
  12. 27M. Velosa ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
7 19 - 5 +14 21
2
Pyunik Yerevan
7 15 - 5 +10 17
3
FC Ararat-Armenia
7 14 - 7 +7 16
4
FC Alashkert
7 15 - 3 +12 14
5
Sardarapat
7 13 - 11 +2 11
6
Shirak
7 10 - 7 +3 10
7
FC Urartu
7 9 - 10 -1 8
8
BKMA
7 7 - 9 -2 7
9
Ararat
7 5 - 13 -8 6
10
Van
7 4 - 19 -15 4
11
Gandzasar
7 8 - 17 -9 3
12
Syunik
7 3 - 16 -13 2
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

8Trận đấu12
15Ghi được22
7Thủng lưới21
1.88Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu