Shirak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

Shirak vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 2, hòa 3, FC Urartu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDLL FC Urartu
  1. 10' Y. Tsymbalyuk
  2. 12' D. Kodia
  3. 30' C. Doh
  4. 45' R. Misakyan
  5. HT0-0
  6. 55' M. Kone 1-0
  7. 56' D. Harutyunyan G. Tarakhchyan
  8. 59' L. Mryan S. Ghukasyan
  9. 62' A. Vidic
  10. 69' Yellow Card
  11. 71' A. Sadoyan R. Misakyan
  12. 81' K. Ayvazyan A. Ghazaryan
  13. 81' M. Mirzoyan P. Pešukić
  14. 86' L. Sabua T. Dzhikia
  15. 86' N. Prudnikov V. Panteleev
  16. 88' S. Urushanyan D. Kodia
  17. FT1-0

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. S. Ghukasyan ▼ 59'
  6. H. Mnatsakanyan
  7. R. Misakyan ▼ 71'
  8. D. Kodia ▼ 88'
  9. M. Traore
  10. M. Kone
  11. C. Doh

Dự bị 12

  1. L. Mryan ▲ 59'
  2. A. Sadoyan ▲ 71'
  3. S. Urushanyan ▲ 88'
  4. A. Darbinyan
  5. E. Papikyan
  6. G. Akulyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. P. Aleqyan
  10. S. Hovhannisyan
  11. S. Manukyan
  12. T. Sumbulyan
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. P. Pešukić ▼ 81'
  3. Z. Margaryan
  4. Y. Tsymbaliuk
  5. U. Stojanović
  6. A. Ghazaryan ▼ 81'
  7. D. Glushakov
  8. V. Panteleev ▼ 86'
  9. A. Kravchuk
  10. T. Dzhikia ▼ 86'
  11. G. Tarakhchyan ▼ 56'

Dự bị 11

  1. D. Harutyunyan ▲ 56'
  2. K. Ayvazyan ▲ 81'
  3. M. Mirzoyan ▲ 81'
  4. L. Sabua ▲ 86'
  5. N. Prudnikov ▲ 86'
  6. A. Israelyan
  7. A. Mishiev
  8. E. Piloyan
  9. E. Simonyan
  10. H. Ghazaryan
  11. L. Gilmore

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

42Trận đấu45
35Ghi được63
54Thủng lưới62
0.83Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu