FC Urartu vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 1-2 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 5, hòa 3, Shirak thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 17
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDLL FC Urartu
- WLWWL Shirak
- HT0-0
- 46' ▲ N. Aghasaryan ▼ L. Gilmore
- 46' ▲ L. Darbinyan ▼ D. Kodia
- 53' 0-1 R. Hakobyan
- 63' E. Simonyan
- 72' Z. Margaryan
- 74' 0-2 R. Hakobyan11m
- 76' ▲ K. Melkonyan ▼ A. Kravchuk
- 80' I. Ignatyev 1-2
- 81' ▲ K. Ayvazyan ▼ E. Movsesyan
- 84' ▲ T. Sumbulyan ▼ R. Hakobyan
- 86' N. Aghasaryan
- 88' S. Urushanyan
- 90'+1 H. Mnatsakanyan
- 90'+3 L. Darbinyan
- 90'+2 ▲ I. Barry ▼ A. Kilin
- FT1-2
Đội hình
- A. Melikhov
- A. Putsko
- Z. Margaryan
- E. Simonyan
- A. Kilin ▼ 90'
- A. Poliarus
- A. Kravchuk ▼ 76'
- S. Mkrtchyan
- L. Gilmore ▼ 46'
- E. Movsesyan ▼ 81'
- I. Ignatyev
Dự bị 12
- N. Aghasaryan ▲ 46'
- K. Melkonyan ▲ 76'
- K. Ayvazyan ▲ 81'
- I. Barry ▲ 90'
- A. Abou
- A. Ghazaryan
- A. Melikyan
- E. Piloyan
- G. Matinyan
- G. Tarakhchyan
- L. Sabua
- O. Polyakov
- D. Vukašinović
- R. Darbinyan
- A. Vidić
- H. Mnatsakanyan
- R. Misakyan
- R. Mkrtchyan
- S. Urushanyan
- D. Kodia ▼ 46'
- M. Traore
- R. Hakobyan ▼ 84'
- C. Doh
Dự bị 12
- L. Darbinyan ▲ 46'
- T. Sumbulyan ▲ 84'
- A. Gareginyan
- E. Papikyan
- H. Pahlevanyan
- L. Karapetyan
- L. Mryan
- S. Ghukasyan
- S. Hovhannisyan
- S. Manukyan
- V. Sargsyan
- Y. Vardanyan
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu29
70Ghi được27
49Thủng lưới50
1.94Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai19