Shirak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

Shirak vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 2, hòa 3, FC Urartu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 26
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDLL FC Urartu
  1. HT0-0
  2. 49' N. Janoyan R. Mkrtchyan
  3. 54' E. Piloyan
  4. 67' K. Ayvazyan E. Piloyan
  5. 67' N. Kaloukian M. Velosa
  6. 77' K. Melkonyan E. Vardanyan
  7. 82' L. Mryan V. Sargsyan
  8. 82' S. Manukyan R. Misakyan
  9. FT0-0

Đội hình

Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 55L. Karapetyan
  2. 2H. Pahlevanyan
  3. 26A. Vidic
  4. 4H. Mnatsakanyan
  5. 23S. Tsarukyan
  6. 6R. Misakyan ▼ 82'
  7. 20R. Mkrtchyan ▼ 49'
  8. 18S. Ghukasyan
  9. 66V. Sargsyan ▼ 82'
  10. 28J. Akila
  11. 21D. Kodia

Dự bị 12

  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 96S. Hovhannisyan
  3. 9L. Mryan ▲ 82'
  4. 11S. Manukyan ▲ 82'
  5. 25G. Akulyan
  6. 3R. Karagulyan
  7. 15N. Janoyan ▲ 49'
  8. 88Y. Vardanyan
  9. 77G. Ghumashyan
  10. 17E. Papikyan
  11. 53M. Harutyunyan
  12. 5T. Sumbulyan
FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan ▼ 67'
  3. 18A. Bratkov
  4. 4A. Ghazaryan
  5. 88Z. Margaryan
  6. 7S. Mkrtchyan
  7. 8N. Aghasaryan
  8. 30Bruno Michel
  9. 22M. Mirzoyan
  10. 27M. Velosa ▼ 67'
  11. 21E. Vardanyan ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 33A. Dragojevic
  2. 55E. Simonyan
  3. 99K. Ayvazyan ▲ 67'
  4. 2A. Gunko
  5. 6Alef Santos
  6. 14A. Polyarus
  7. 24L. Bashoyan
  8. 77A. Israelyan
  9. 90O. Polyakov
  10. 9A. Llovet
  11. 10K. Melkonyan ▲ 77'
  12. 23N. Kaloukian ▲ 67'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
19Ghi được50
53Thủng lưới37
0.66Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu