Shirak vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 2, hòa 3, FC Urartu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
- Sân vận động
- Gyumri City Stadium, Gyumri
- Phong độ
- WLWWL Shirak
- WDLLW FC Urartu
- 1' H. Mnatsakanyan
- 7' N. Aghasaryan
- 45'+1 R. Mkrtchyan
- HT0-0
- 53' G. Akulyan
- 66' ▲ V. Sargsyan ▼ V. Tovmasyan
- 66' ▲ S. Manukyan ▼ L. Mryan
- 68' ▲ A. Llovet ▼ A. Polyarus
- 68' ▲ N. Kaloukian ▼ E. Vardanyan
- 74' 0-1 Bruno Michel · Z. Margaryan
- 75' ▲ D. Kodia ▼ M. Tarloyan
- 75' ▲ G. Ghumashyan ▼
- 77' A. Vidic
- 82' ▲ S. Mkrtchyan ▼ M. Mirzoyan
- 82' ▲ D. Harutyunyan ▼ Bruno Michel
- 83' ▲ S. Urushanyan ▼ R. Misakyan
- 87' A. Llovet
- 89' E. Piloyan
- 90'+5 ▲ O. Polyakov ▼ A. Gunko
- FT0-1
Đội hình
- 96S. Hovhannisyan
- 99R. Darbinyan
- 26A. Vidic
- 4H. Mnatsakanyan
- 25G. Akulyan
- 6R. Misakyan ▼ 83'
- 20R. Mkrtchyan
- 14V. Tovmasyan ▼ 66'
- 10R. Hakobyan
- 22M. Tarloyan ▼ 75'
- 9L. Mryan ▼ 66'
Dự bị 12
- 55L. Karapetyan
- 19R. Vardanyan
- 2H. Pahlevanyan
- 5T. Sumbulyan
- 18S. Ghukasyan
- 21D. Kodia ▲ 75'
- 8L. Darbinyan
- 28J. Akila
- 66V. Sargsyan ▲ 66'
- 7S. Urushanyan ▲ 83'
- 11S. Manukyan ▲ 66'
- 77G. Ghumashyan ▲ 75'
- 92A. Mishiev
- 3E. Piloyan
- 18A. Bratkov
- 44Y. Tsymbalyuk
- 14A. Polyarus ▼ 68'
- 8N. Aghasaryan
- 2A. Gunko ▼ 90'
- 88Z. Margaryan
- 22M. Mirzoyan ▼ 82'
- 30Bruno Michel ▼ 82'
- 21E. Vardanyan ▼ 68'
Dự bị 12
- 1G. Matinyan
- 33A. Dragojevic
- 4A. Ghazaryan
- 11Prince
- 55E. Simonyan
- 99K. Ayvazyan
- 6Alef Santos
- 7S. Mkrtchyan ▲ 82'
- 90O. Polyakov ▲ 90'
- 9A. Llovet ▲ 68'
- 23N. Kaloukian ▲ 68'
- 53D. Harutyunyan ▲ 82'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
19Ghi được50
53Thủng lưới37
0.66Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai28