Shirak vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 2, hòa 3, FC Urartu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 28
- Sân vận động
- Gyumri City Stadium, Gyumri
- Phong độ
- WLWWL Shirak
- WWDLL FC Urartu
- 6' N. Kaloukian
- HT0-0
- 46' ▲ R. Mkrtchyan ▼ L. Darbinyan
- 46' ▲ V. Yakovlev ▼ N. Kalukyan
- 62' D. Kodia
- 66' R. Mkrtchyan
- 69' ▲ A. Koulibaly ▼ M. Kone
- 69' ▲ E. Movsesyan ▼ Z. Margaryan
- 69' ▲ K. Melkonyan ▼ A. Poliarus
- 76' ▲ O. Polyakov ▼ M. Mirzoyan
- 80' N. Aghasaryan
- 84' 0-1 Bruno Michel
- 86' R. Mkrtchyan 1-1
- 87' ▲ S. Ghukasyan ▼ D. Kodia
- 87' ▲ S. Manukyan ▼ M. Traore
- 90' ▲ D. Harutyunyan ▼ M. Palienko
- FT1-1
Đội hình
- D. Vukašinović
- H. Mkoyan
- R. Darbinyan
- A. Vidić
- G. Akulyan
- R. Misakyan
- L. Darbinyan ▼ 46'
- D. Kodia ▼ 87'
- M. Traore ▼ 87'
- M. Kone ▼ 69'
- C. Doh
Dự bị 9
- R. Mkrtchyan ▲ 46'
- A. Koulibaly ▲ 69'
- S. Ghukasyan ▲ 87'
- S. Manukyan ▲ 87'
- H. Pahlevanyan
- L. Karapetyan
- L. Mryan
- R. Hakobyan
- T. Sumbulyan
- G. Matinyan
- D. Tikhiy
- A. Putsko
- Z. Margaryan ▼ 69'
- M. Mirzoyan ▼ 76'
- K. Ayvazyan
- A. Poliarus ▼ 69'
- M. Palienko ▼ 90'
- N. Aghasaryan
- Bruno Michel
- N. Kalukyan ▼ 46'
Dự bị 12
- V. Yakovlev ▲ 46'
- E. Movsesyan ▲ 69'
- K. Melkonyan ▲ 69'
- O. Polyakov ▲ 76'
- D. Harutyunyan ▲ 90'
- A. Gunko
- A. Melikhov
- A. Melikyan
- Alef Santos
- E. Piloyan
- E. Simonyan
- S. Mkrtchyan
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
27Ghi được70
50Thủng lưới49
0.93Bàn thắng mỗi trận1.94
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai41