FC Urartu
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Shirak

FC Urartu vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 5-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 5, hòa 3, Shirak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
WWDLL FC Urartu
WLWWL Shirak
  1. 12' Bruno Michel 1-0
  2. 36' N. Aghasaryan 2-0
  3. 42' E. Piloyan 3-0
  4. 44' R. Mkrtchyan
  5. HT3-0
  6. 46' L. Karapetyan S. Hovhannisyan
  7. 56' R. Hakobyan L. Mryan
  8. 56' G. Ghumashyan S. Manukyan
  9. 62' Bruno Michel 4-0
  10. 67' A. Melikyan Y. Tsymbalyuk
  11. 67' Prince Z. Margaryan
  12. 67' Alef Santos N. Aghasaryan
  13. 68' V. Sargsyan R. Misakyan
  14. 74' K. Melkonyan M. Mirzoyan
  15. 74' N. Kaloukian E. Vardanyan
  16. 75' K. Melkonyan
  17. 75' V. Tovmasyan M. Tarloyan
  18. 79' K. Melkonyan 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan
  3. 4A. Ghazaryan
  4. 44Y. Tsymbalyuk ▼ 67'
  5. 88Z. Margaryan ▼ 67'
  6. 8N. Aghasaryan ▼ 67'
  7. 7S. Mkrtchyan
  8. 30Bruno Michel
  9. 22M. Mirzoyan ▼ 74'
  10. 90O. Polyakov
  11. 21E. Vardanyan ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 33A. Dragojevic
  2. 1G. Matinyan
  3. 10K. Melkonyan ▲ 74'
  4. 19A. Melikyan ▲ 67'
  5. 18A. Bratkov
  6. 11Prince ▲ 67'
  7. 53D. Harutyunyan
  8. 6Alef Santos ▲ 67'
  9. 23N. Kaloukian ▲ 74'
  10. 2A. Gunko
  11. 9A. Llovet
  12. 99K. Ayvazyan
Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 96S. Hovhannisyan ▼ 46'
  2. 18S. Ghukasyan
  3. 4H. Mnatsakanyan
  4. 5T. Sumbulyan
  5. 99R. Darbinyan
  6. 6R. Misakyan ▼ 68'
  7. 20R. Mkrtchyan
  8. 11S. Manukyan ▼ 56'
  9. 8L. Darbinyan
  10. 22M. Tarloyan ▼ 75'
  11. 9L. Mryan ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 55L. Karapetyan ▲ 46'
  3. 10R. Hakobyan ▲ 56'
  4. 66V. Sargsyan ▲ 68'
  5. 25G. Akulyan
  6. 26A. Vidic
  7. 14V. Tovmasyan ▲ 75'
  8. 88Y. Vardanyan
  9. 17E. Papikyan
  10. 19R. Vardanyan
  11. 2H. Pahlevanyan
  12. 77G. Ghumashyan ▲ 56'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
50Ghi được19
37Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận0.66
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu