Gandzasar vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-1 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
- Phong độ
- WLLLL Gandzasar
- LWLWW Shirak
- 27' 0-1 V. Sargsyan
- 40' ▲ E. Lizalda ▼ L. Reis
- HT0-1
- 46' ▲ Joao Adriano ▼ T. Rocha
- 60' ▲ D. Kodia ▼ V. Sargsyan
- 60' ▲ R. Akwasi ▼ S. Manukyan
- 64' H. Pahlevanyan
- 68' ▲ P. Avetisyan ▼ S. Grigoryan
- 70' ▲ R. Mkrtchyan ▼ N. Janoyan
- 70' ▲ M. Harutyunyan ▼ G. Ghumashyan
- 80' ▲ M. Asatryan ▼ Atila
- 89' ▲ D. I. Coulibaly ▼ R. Misakyan
- 90'+1 S. Tsarukyan
- 90'+3 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 13A. Ayvazov
- 6Atila ▼ 80'
- 15A. Mensah
- 55S. Kanda
- 33Robson
- 5S. Grigoryan ▼ 68'
- 21L. Reis ▼ 40'
- 34D. Titkov
- 18A. Avanesyan
- 7B. Mani
- 79T. Rocha ▼ 46'
Dự bị 9
- 1G. Matevosyan
- 8E. Lizalda ▲ 40'
- 19P. Avetisyan ▲ 68'
- 3M. Kankanyan
- 10A. Israelyan
- 22M. Asatryan ▲ 80'
- 11Joao Adriano ▲ 46'
- 2A. Mikhaelyan
- 4H. Gevorgyan
- 55L. Karapetyan
- 2H. Pahlevanyan
- 4H. Mnatsakanyan
- 5T. Sumbulyan
- 19S. Tsarukyan
- 6R. Misakyan ▼ 89'
- 8L. Darbinyan
- 11S. Manukyan ▼ 60'
- 7N. Janoyan ▼ 70'
- 66V. Sargsyan ▼ 60'
- 77G. Ghumashyan ▼ 70'
Dự bị 10
- 1H. Hovhannisyan
- 45V. Ermakov
- 18S. Ghukasyan
- 25G. Akulyan
- 10D. Kodia ▲ 60'
- 20R. Mkrtchyan ▲ 70'
- 3D. I. Coulibaly ▲ 89'
- 53M. Harutyunyan ▲ 70'
- 16K. Harutyunyan
- 90R. Akwasi ▲ 60'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 5 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | 14 - 2 | +12 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 7 | +4 | 13 | |
| 4 | 5 | 9 - 3 | +6 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 8 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 8 - 15 | -7 | 3 | |
| 10 | 6 | 3 - 13 | -10 | 3 | |
| 11 | 6 | 3 - 13 | -10 | 2 | |
| 12 | 6 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được15
17Thủng lưới5
1.14Bàn thắng mỗi trận2.14
0Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4