Shirak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gandzasar

Shirak vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-0 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 4, hòa 3, Gandzasar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 14
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
WLLLL Gandzasar
  1. 36' B. Mani
  2. 43' J. Traore
  3. 45'+2 A. Gareginyan R. Mkrtchyan
  4. HT0-0
  5. 46' C. Doh L. Mryan
  6. 55' T. Sawada
  7. 59' K. Davtyan A. Tatintsyan
  8. 67' R. Hakobyan S. Urushanyan
  9. 73' A. Gareginyan
  10. 84' A. Yedigaryan I. Opoku
  11. 84' V. Chiloyan S. Shahinyan
  12. 90'+3 T. Sumbulyan D. Kodia
  13. 90'+1 C. Samson B. Mani
  14. FT0-0

Đội hình

Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan
  7. R. Mkrtchyan ▼ 45'
  8. S. Urushanyan ▼ 67'
  9. D. Kodia ▼ 90'
  10. M. Traore
  11. L. Mryan ▼ 46'

Dự bị 11

  1. A. Gareginyan ▲ 45'
  2. C. Doh ▲ 46'
  3. R. Hakobyan ▲ 67'
  4. T. Sumbulyan ▲ 90'
  5. H. Pahlevanyan
  6. L. Darbinyan
  7. L. Karapetyan
  8. S. Hovhannisyan
  9. S. Manukyan
  10. V. Sargsyan
  11. Y. Vardanyan
Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. T. Vopanyan
  2. A. Asilyan
  3. V. Muradyan
  4. O. Faye
  5. S. Kanda
  6. S. Shahinyan ▼ 84'
  7. A. Tatintsyan ▼ 59'
  8. I. Opoku ▼ 84'
  9. T. Sawada
  10. B. Mani ▼ 90'
  11. C. Chibuike

Dự bị 12

  1. K. Davtyan ▲ 59'
  2. A. Yedigaryan ▲ 84'
  3. V. Chiloyan ▲ 84'
  4. C. Samson ▲ 90'
  5. A. Kirakosyan
  6. A. Kocharyan
  7. E. Soghomonyan
  8. G. Matevosyan
  9. G. Muradyan
  10. Pepe
  11. S. Zakaryan
  12. K. Karapetyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
27Ghi được13
50Thủng lưới70
0.93Bàn thắng mỗi trận0.46
8Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu