Gandzasar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shirak

Gandzasar vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 1-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LWLWW Shirak
  1. 35' S. Urushanyan
  2. 36' R. Misakyan
  3. 36' R. Darbinyan
  4. 39' H. Pahlevanyan S. Manukyan
  5. HT0-0
  6. 55' R. Hakobyan L. Mryan
  7. 58' E. Gyasi L. Merrill
  8. 65' B. Mani 1-0
  9. 69' D. Barseghyan G. Paronyan
  10. 77' L. Darbinyan R. Misakyan
  11. 77' M. Kone C. Doh
  12. 79' J. Traore
  13. 81' R. Hakobyan
  14. 81' D. Vukasinovic
  15. 87' H. Mkoyan
  16. 90'+5 O. C. Emmanuel
  17. 90'+2 Gevorg Matevosyan B. Mani
  18. 90'+2 Y. Manukyan I. Opoku
  19. FT1-0

Đội hình

Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. Grigori Matevosyan
  2. V. Minasyan
  3. S. Obonde
  4. R. Karagulyan
  5. O. Faye
  6. L. Merrill ▼ 58'
  7. I. Opoku ▼ 90'
  8. O. Emmanuel
  9. T. Sawada
  10. B. Mani ▼ 90'
  11. G. Paronyan ▼ 69'

Dự bị 12

  1. E. Gyasi ▲ 58'
  2. D. Barseghyan ▲ 69'
  3. Gevorg Matevosyan ▲ 90'
  4. Y. Manukyan ▲ 90'
  5. A. Kirakosyan
  6. A. Kocharyan
  7. A. Mizyed
  8. A. Tatintsyan
  9. E. Soghomonyan
  10. S. Zakaryan
  11. T. Vopanyan
  12. V. Hayrapetyan
Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. H. Mnatsakanyan
  5. R. Misakyan ▼ 77'
  6. R. Mkrtchyan
  7. S. Urushanyan
  8. S. Manukyan ▼ 39'
  9. M. Traore
  10. L. Mryan ▼ 55'
  11. C. Doh ▼ 77'

Dự bị 12

  1. H. Pahlevanyan ▲ 39'
  2. R. Hakobyan ▲ 55'
  3. L. Darbinyan ▲ 77'
  4. M. Kone ▲ 77'
  5. A. Koulibaly
  6. A. Vidić
  7. G. Ghumashyan
  8. H. Hovhannisyan
  9. L. Karapetyan
  10. S. Ghukasyan
  11. T. Sumbulyan
  12. V. Sargsyan

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
13Ghi được27
70Thủng lưới50
0.46Bàn thắng mỗi trận0.93
2Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu