Gandzasar vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 1-1 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
- Phong độ
- WLLLL Gandzasar
- LWLWW Shirak
- 29' O. C. Emmanuel 1-0
- 42' L. Petrosyan
- 43' B. D. Ismail
- HT1-0
- 46' ▲ G. Ghumashyan ▼ L. Mryan
- 54' N. Lobusov
- 57' ▲ M. Tarloyan ▼ S. Manukyan
- 61' ▲ V. Hayrapetyan ▼ P. Avetisyan
- 61' ▲ A. Khachatryan ▼ L. Petrosyan
- 61' ▲ P. Avetisyan ▼ B. D. Ismail
- 72' ▲ N. Alaverdyan ▼ S. Obonde
- 72' 1-1 V. Sargsyan · G. Ghumashyan
- 78' L. Merrill
- 88' ▲ S. Kone ▼ B. Mani
- 90'+1 H. Pahlevanyan
- 90'+3 ▲ S. Ghukasyan ▼ H. Pahlevanyan
- 90'+3 ▲ G. Hovhanesyan ▼ J. Akila
- FT1-1
Đội hình
- 31N. Lobusov
- 20S. Obonde ▼ 72'
- 15A. Mensah
- 5S. Kanda
- 4T. Voskanyan
- 17L. Merrill
- 8B. D. Ismail ▼ 61'
- 14O. C. Emmanuel
- 9P. Avetisyan ▼ 61'
- 7B. Mani ▼ 88'
- 10L. Petrosyan ▼ 61'
Dự bị 11
- 1G. Matevosyan
- 6V. Minasyan
- 33V. Hayrapetyan ▲ 61'
- 37R. Karagulyan
- 29S. Kone ▲ 88'
- 13R. Rostokin
- 77A. Khachatryan ▲ 61'
- 2P. Manukyan
- 96P. Avetisyan ▲ 61'
- 11N. Alaverdyan ▲ 72'
- 22Y. Martirosyan
- 96S. Hovhannisyan
- 99R. Darbinyan
- 26A. Vidic
- 4H. Mnatsakanyan
- 2H. Pahlevanyan ▼ 90'
- 11S. Manukyan ▼ 57'
- 6R. Misakyan
- 20R. Mkrtchyan
- 66V. Sargsyan
- 9L. Mryan ▼ 46'
- 28J. Akila ▼ 90'
Dự bị 11
- 1H. Hovhannisyan
- 55L. Karapetyan
- 10R. Hakobyan
- 18S. Ghukasyan ▲ 90'
- 5T. Sumbulyan
- 25G. Akulyan
- 22M. Tarloyan ▲ 57'
- 88Y. Vardanyan
- 19R. Vardanyan
- 30G. Hovhanesyan ▲ 90'
- 77G. Ghumashyan ▲ 46'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
36Ghi được19
42Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận0.66
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai8