Pyunik Yerevan vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 2-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 4, FC Urartu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- WWDLL FC Urartu
- 4' M. Yansane · E. Ocansey 1-0
- 11' S. Islamovic
- 33' M. Velosa
- 41' K. Melkonyan
- HT1-0
- 52' ▲ O. Polyakov ▼ M. Mirzoyan
- 52' ▲ N. Kaloukian ▼ K. Melkonyan
- 63' S. Vakulenko · D. Kulikov 2-0
- 65' ▲ A. Miljkovic ▼ M. Yansane
- 65' ▲ A. Gunko ▼ S. Mkrtchyan
- 73' ▲ James Santos ▼ D. Kulikov
- 73' ▲ Lucas Villela ▼ S. Islamovic
- 73' ▲ K. Ayvazyan ▼ E. Piloyan
- 73' ▲ A. Llovet ▼ Bruno Michel
- 81' ▲ E. Malakyan ▼ E. Ocansey
- 81' ▲ S. Metoyan ▼ J. Moreno Sanchez
- 90' 2-1 N. Kaloukian
- FT2-1
Đội hình
- 16H. Avagyan
- 79S. Vakulenko
- 76F. Almeida
- 15M. Kovalenko
- 11A. Dashyan
- 18K. Hovhannisyan
- 22S. Islamovic ▼ 73'
- 25D. Kulikov ▼ 73'
- 33E. Ocansey ▼ 81'
- 10J. Moreno Sanchez ▼ 81'
- 90M. Yansane ▼ 65'
Dự bị 12
- 71S. Buchnev
- 3N. Kainourgios
- 26A. Miljkovic ▲ 65'
- 88R. Darbinyan
- 5James Santos ▲ 73'
- 20Lucas Villela ▲ 73'
- 13D. Aghbalyan
- 17V. Afyan
- 7E. Malakyan ▲ 81'
- 8G. Tarakhchyan
- 19S. Metoyan ▲ 81'
- 99M. Noubissi
- 33A. Dragojevic
- 3E. Piloyan ▼ 73'
- 18A. Bratkov
- 4A. Ghazaryan
- 88Z. Margaryan
- 6Alef Santos
- 7S. Mkrtchyan ▼ 65'
- 22M. Mirzoyan ▼ 52'
- 30Bruno Michel ▼ 73'
- 27M. Velosa
- 10K. Melkonyan ▼ 52'
Dự bị 12
- 16N. Gishyan
- 44Y. Tsymbalyuk
- 55E. Simonyan
- 99K. Ayvazyan ▲ 73'
- 2A. Gunko ▲ 65'
- 14A. Polyarus
- 24L. Bashoyan
- 77A. Israelyan
- 90O. Polyakov ▲ 52'
- 9A. Llovet ▲ 73'
- 21E. Vardanyan
- 23N. Kaloukian ▲ 52'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
48Ghi được50
30Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai28