Pyunik Yerevan vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 5-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 4, FC Urartu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- WWDLL FC Urartu
- 3' M. Kovalenko 1-0
- 8' V. Gonçalves 2-0
- 29' E. Simonyan
- 30' A. Kravchuk
- 36' U. Stojanovic
- HT2-0
- 46' ▲ S. Hendriks ▼ L. Juričić
- 52' ▲ E. Piloyan ▼ Y. Tsymbaliuk
- 53' S. Hendriks
- 56' ▲ D. Davidyan ▼ Juninho
- 68' ▲ N. Prudnikov ▼ P. Pešukić
- 72' ▲ E. Cociuc ▼ A. Grigoryan
- 72' ▲ J. Caraballo ▼ V. Gonçalves
- 72' D. Davidyan 3-0
- 77' Y. Otubanjo 4-0
- 80' ▲ A. Hovhannisyan ▼ James
- 80' ▲ Á. Veliez ▼ M. Mirzoyan
- 80' ▲ T. Dzhikia ▼ A. Dolgov
- 90'+4 S. Buchnev
- 90'+1 S. Hendriks 5-0
- FT5-0
Đội hình
- S. Buchnev
- A. Bratkov
- S. Vakulenko
- M. Kovalenko
- Juninho ▼ 56'
- James ▼ 80'
- A. Grigoryan ▼ 72'
- S. Udo
- Y. Otubanjo
- V. Gonçalves ▼ 72'
- L. Juričić ▼ 46'
Dự bị 12
- S. Hendriks ▲ 46'
- D. Davidyan ▲ 56'
- E. Cociuc ▲ 72'
- J. Caraballo ▲ 72'
- A. Hovhannisyan ▲ 80'
- A. Dashyan
- E. Malakyan
- H. Avagyan
- J. Bravo
- Lucas Villela
- S. Mikayelyan
- T. Isić
- A. Melikhov
- P. Pešukić ▼ 68'
- Z. Margaryan
- Y. Tsymbaliuk ▼ 52'
- U. Stojanović
- M. Mirzoyan ▼ 80'
- E. Simonyan
- D. Glushakov
- A. Kravchuk
- D. Salou
- A. Dolgov ▼ 80'
Dự bị 12
- E. Piloyan ▲ 52'
- N. Prudnikov ▲ 68'
- Á. Veliez ▲ 80'
- T. Dzhikia ▲ 80'
- A. Ghazaryan
- A. Mishiev
- G. Tarakhchyan
- K. Ayvazyan
- L. Gilmore
- M. Umreyan
- N. Aghasaryan
- O. Polyakov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
52Trận đấu45
108Ghi được63
51Thủng lưới62
2.08Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai38