Pyunik Yerevan vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 1-2 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 3, hòa 4, FC Urartu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- WWDLL FC Urartu
- 3' 0-1 O. Polyakov
- 15' D. Aghbalyan
- 42' O. Polyakov
- HT0-1
- 46' N. Aghasaryan
- 54' G. Tarakhchyan
- 57' A. Miljkovic
- 59' J. Moreno Sanchez · S. Vakulenko 1-1
- 64' ▲ E. Vardanyan ▼ N. Kaloukian
- 64' ▲ A. Gunko ▼ O. Polyakov
- 64' ▲ D. Harutyunyan ▼ A. Llovet
- 68' ▲ K. Hovhannisyan ▼ D. Kulikov
- 68' ▲ V. Goncalves ▼ G. Tarakhchyan
- 76' ▲ F. Almeida ▼ S. Vakulenko
- 76' ▲ M. Vareika ▼ J. Moreno Sanchez
- 80' ▲ E. Simonyan ▼ A. Bratkov
- 80' ▲ E. Malakyan ▼ E. Ocansey
- 80' S. Mkrtchyan
- 85' ▲ K. Ayvazyan ▼ A. Polyarus
- 90' 1-2 A. Gunko
- FT1-2
Đội hình
- 16H. Avagyan
- 2Alemao
- 26A. Miljkovic
- 79S. Vakulenko ▼ 76'
- 15M. Kovalenko
- 13D. Aghbalyan
- 25D. Kulikov ▼ 68'
- 10J. Moreno Sanchez ▼ 76'
- 33E. Ocansey ▼ 80'
- 8G. Tarakhchyan ▼ 68'
- 99M. Noubissi
Dự bị 12
- 71S. Buchnev
- 9M. Vareika ▲ 76'
- 3N. Kainourgios
- 76F. Almeida ▲ 76'
- 22S. Islamovic
- 19S. Metoyan
- 7E. Malakyan ▲ 80'
- 18K. Hovhannisyan ▲ 68'
- 21S. Galstyan
- 23V. Goncalves ▲ 68'
- 11J. Bopesu
- 44H. Tatosyan
- 1G. Matinyan
- 14A. Polyarus ▼ 85'
- 3E. Piloyan
- 18A. Bratkov ▼ 80'
- 44Y. Tsymbalyuk
- 88Z. Margaryan
- 7S. Mkrtchyan
- 8N. Aghasaryan
- 90O. Polyakov ▼ 64'
- 23N. Kaloukian ▼ 64'
- 9A. Llovet ▼ 64'
Dự bị 12
- 33A. Dragojevic
- 92A. Mishiev
- 55E. Simonyan ▲ 80'
- 6Alef Santos
- 19A. Melikyan
- 99K. Ayvazyan ▲ 85'
- 11Prince
- 22M. Mirzoyan
- 53D. Harutyunyan ▲ 64'
- 2A. Gunko ▲ 64'
- 21E. Vardanyan ▲ 64'
- 77A. Israelyan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
48Ghi được50
30Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai28