FC Urartu vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 1-1 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 3, hòa 4, Pyunik Yerevan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 22
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- DWWWD Pyunik Yerevan
- 5' 0-1 A. Dashyan
- 29' N. Aghasaryan
- 42' ▲ Juninho ▼ S. Vakulenko
- 42' ▲ M. Kovalenko ▼ Y. Otubanjo
- 45'+10 N. Aghasaryan
- 45'+10 N. Aghasaryan
- HT0-1
- 46' ▲ D. Glushakov ▼ N. Prudnikov
- 58' P. Pešukić 1-1
- 61' ▲ A. Dolgov ▼ T. Dzhikia
- 61' ▲ H. Harutyunyan ▼ Lucas Villela
- 61' ▲ S. Hendriks ▼ J. Caraballo
- 77' ▲ K. Ayvazyan ▼ A. Kravchuk
- 77' ▲ V. Panteleev ▼ A. Ghazaryan
- 78' ▲ E. Malakyan ▼ V. Gonçalves
- 85' ▲ L. Sabua ▼ A. Dolgov
- 90'+5 A. Melikhov
- 90'+6 L. Juricic
- FT1-1
Đội hình
- A. Melikhov
- P. Pešukić
- Z. Margaryan
- Y. Tsymbaliuk
- U. Stojanović
- A. Ghazaryan ▼ 77'
- A. Kravchuk ▼ 77'
- N. Aghasaryan
- N. Prudnikov ▼ 46'
- T. Dzhikia ▼ 61'
- G. Tarakhchyan
Dự bị 12
- D. Glushakov ▲ 46'
- A. Dolgov ▲ 61'
- K. Ayvazyan ▲ 77'
- V. Panteleev ▲ 77'
- L. Sabua ▲ 85'
- A. Mishiev
- D. Harutyunyan
- D. Salou
- E. Piloyan
- E. Simonyan
- H. Ghazaryan
- O. Polyakov
- S. Buchnev
- A. Bratkov
- S. Vakulenko ▼ 42'
- James
- A. Dashyan
- Lucas Villela ▼ 61'
- D. Davidyan
- Y. Otubanjo ▼ 42'
- J. Caraballo ▼ 61'
- V. Gonçalves ▼ 78'
- L. Juričić
Dự bị 12
- Juninho ▲ 42'
- M. Kovalenko ▲ 42'
- H. Harutyunyan ▲ 61'
- S. Hendriks ▲ 61'
- E. Malakyan ▲ 78'
- A. Grigoryan
- A. Hovhannisyan
- H. Avagyan
- H. Sargsyan
- S. Mikayelyan
- S. Udo
- T. Isić
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
45Trận đấu52
63Ghi được108
62Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận2.08
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai54