FC Urartu vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 0-0 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 3, hòa 4, Pyunik Yerevan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- DWWWD Pyunik Yerevan
- 44' E. Simonyan
- 44' J. Caraballo
- 45'+1 Agdon
- 45'+3 E. Melikyan
- HT0-0
- 61' ▲ N. Aghasaryan ▼ L. Gilmore
- 66' ▲ G. Tarakhchyan ▼ E. Movsesyan
- 66' ▲ K. Melkonyan ▼ I. Ignatyev
- 72' ▲ L. Petrosyan ▼ João Paredes
- 72' ▲ P. Aleqyan ▼ J. Caraballo
- 72' ▲ S. Buhari ▼ E. Malakyan
- 80' ▲ L. Sabua ▼ A. Poliarus
- 80' ▲ O. Polyakov ▼ A. Abou
- 82' ▲ J. Bravo ▼ A. Hovhannisyan
- 90'+1 B. Isaac
- FT0-0
Đội hình
- H. Ghazaryan
- Z. Margaryan
- E. Piloyan
- M. Mirzoyan
- E. Simonyan
- I. Barry
- A. Poliarus ▼ 80'
- A. Abou ▼ 80'
- L. Gilmore ▼ 61'
- E. Movsesyan ▼ 66'
- I. Ignatyev ▼ 66'
Dự bị 12
- N. Aghasaryan ▲ 61'
- G. Tarakhchyan ▲ 66'
- K. Melkonyan ▲ 66'
- L. Sabua ▲ 80'
- O. Polyakov ▲ 80'
- A. Ghazaryan
- A. Kilin
- A. Kravchuk
- A. Melikyan
- G. Matinyan
- K. Ayvazyan
- S. Mkrtchyan
- S. Buchnev
- T. Voskanyan
- A. Hovhannisyan ▼ 82'
- S. Vakulenko
- E. Malakyan ▼ 72'
- A. Grigoryan
- S. Udo
- D. Davidyan
- J. Caraballo ▼ 72'
- Agdon
- João Paredes ▼ 72'
Dự bị 7
- L. Petrosyan ▲ 72'
- P. Aleqyan ▲ 72'
- S. Buhari ▲ 72'
- J. Bravo ▲ 82'
- H. Aleksanyan
- I. Darbinyan
- S. Mikayelyan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
70Ghi được67
49Thủng lưới57
1.94Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35