FC Noah
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BKMA

FC Noah vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 20
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLLWW BKMA
  1. 0' Yellow Card
  2. 1' D. Harutyunyan
  3. 14' Matheus Aias 1-0
  4. 26' G. Arakelyan
  5. HT1-0
  6. 46' M. Avetisyan P. Manukyan
  7. 46' P. Alekyan M. Ayvazyan
  8. 55' A. Askaryan
  9. 60' T. Oshima V. Costache
  10. 60' N. Mulahusejnovic Matheus Aias
  11. 65' Y. Eteki
  12. 70' S. Kirakosyan D. Harutyunyan
  13. 81' H. Ferreira11m 2-0
  14. 83' H. Ferreira
  15. 83' I. Oulad Omar H. Ferreira
  16. 83' A. Movsesyan H. Sargsyan
  17. 83' H. Manukyan A. Askaryan
  18. 90'+2 R. Nizet D. Sualehe
  19. 90'+2 Z. Khudaverdyan M. Jakolis
  20. FT2-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 3S. Muradyan
  3. 6E. Boakye
  4. 7H. Ferreira ▼ 83'
  5. 9Matheus Aias ▼ 60'
  6. 10G. Manvelyan
  7. 20V. Costache ▼ 60'
  8. 33D. Sualehe ▼ 90'
  9. 44N. Zolotic
  10. 47M. Jakolis ▼ 90'
  11. 88Y. Eteki

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 4R. Nizet ▲ 90'
  3. 11I. Oulad Omar ▲ 83'
  4. 14T. Oshima ▲ 60'
  5. 19H. Hambardzumyan
  6. 22M. Hakobyan
  7. 23A. Khamoyan
  8. 24Z. Khudaverdyan ▲ 90'
  9. 32N. Mulahusejnovic ▲ 60'
  10. 37G. Silva
  11. 57A. Gareginyan
  12. 74M. Asiryan
BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 6A. Petrosyan
  3. 3G. Arakelyan
  4. 5P. Manukyan ▼ 46'
  5. 29A. Askaryan ▼ 83'
  6. 14P. Krmzyan
  7. 13H. Sargsyan ▼ 83'
  8. 9M. Ayvazyan ▼ 46'
  9. 10G. Petrosyan
  10. 7N. Hovhannisyan
  11. 11D. Harutyunyan ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 91H. Ghazaryan
  2. 41M. Asatryan
  3. 4M. Avetisyan ▲ 46'
  4. 49A. Khachatryan
  5. 55A. Movsesyan ▲ 83'
  6. 42H. Sargsyan
  7. 51S. Kirakosyan ▲ 70'
  8. 35P. Alekyan ▲ 46'
  9. 8S. Movsisyan
  10. 47H. Manukyan ▲ 83'
  11. 19A. Galstyan
  12. 23A. Petrosyan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu29
88Ghi được32
44Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu