BKMA
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

BKMA vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLLWW BKMA
LWWWW FC Noah
  1. 8' 0-1 Matheus Aiás11m
  2. 33' L. Bashoyan
  3. HT0-1
  4. 46' V. Pinson E. Çinari
  5. 53' 0-2 G. Petrosyan
  6. 55' A. Ploshchadnyi
  7. 56' A. Eloyan11m 1-2
  8. 69' A. Dashyan I. Oulad Omar
  9. 70' V. Afyan M. Hakobyan
  10. 77' B. Mendoza
  11. 77' K. Hovhannisyan N. Hovhannisyan
  12. 77' S. Tsarukyan L. Bashoyan
  13. 77' Y. Eteki G. Petrosyan
  14. 82' G. Arakelyan
  15. 85' E. Vardanyan A. Eloyan
  16. 85' H. Sargsyan D. Aghbalyan
  17. 88' H. Hambardzumyan Marcos Pedro
  18. 88' Z. Khudaverdyan M. Gamboš
  19. 90'+2 A. Dashyan
  20. FT1-2

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. R. Abrahamyan
  5. P. Manukyan
  6. A. Khamoyan
  7. D. Aghbalyan ▼ 85'
  8. L. Bashoyan ▼ 77'
  9. A. Eloyan ▼ 85'
  10. M. Hakobyan ▼ 70'
  11. N. Hovhannisyan ▼ 77'

Dự bị 12

  1. V. Afyan ▲ 70'
  2. K. Hovhannisyan ▲ 77'
  3. S. Tsarukyan ▲ 77'
  4. E. Vardanyan ▲ 85'
  5. H. Sargsyan ▲ 85'
  6. A. Askaryan
  7. A. Mikhayelyan
  8. D. Davtyan
  9. H. Khachatryan
  10. M. Tarloyan
  11. N. Janoyan
  12. V. Tovmasyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. A. Ploshchadny
  2. Gonçalo Silva
  3. Marcos Pedro ▼ 88'
  4. S. Muradyan
  5. B. Mendoza
  6. M. Gamboš ▼ 88'
  7. A. Avanesyan
  8. I. Oulad Omar ▼ 69'
  9. E. Çinari ▼ 46'
  10. Matheus Aiás
  11. G. Petrosyan ▼ 77'

Dự bị 12

  1. V. Pinson ▲ 46'
  2. A. Dashyan ▲ 69'
  3. Y. Eteki ▲ 77'
  4. H. Hambardzumyan ▲ 88'
  5. Z. Khudaverdyan ▲ 88'
  6. A. Davidov
  7. G. Manvelyan
  8. G. Sangaré
  9. Gonçalo Gregório
  10. Hélder Ferreira
  11. O. Čančarević
  12. Pablo Santos

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu46
44Ghi được118
54Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận2.57
4Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu