FC Noah vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 3-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- LWWWW FC Noah
- LLLWW BKMA
- 21' P. Gladon 1-0
- 24' D. Aghbalyan
- 29' R. Yesayan
- 45' A. Miranyan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Manukyan ▼ R. Yesayan
- 53' P. Gladon 3-0
- 57' N. Manukyan
- 57' S. Muradyan
- 60' ▲ C. Katoh ▼ Martim Maia
- 60' ▲ Dieumerci Mbokani ▼ P. Gladon
- 60' ▲ E. Movsesyan ▼ Nico Varela
- 65' H. Katoh
- 70' ▲ J. Mathieu ▼ I. Alhaft
- 70' ▲ S. Hakobyan ▼ G. Petrosyan
- 70' ▲ M. Tarloyan ▼ M. Hakobyan
- 79' ▲ Pedro Farrim ▼ S. Muradyan
- 79' ▲ H. Sargsyan ▼ A. Khamoyan
- 85' ▲ K. Hovhannisyan ▼ S. Titizian
- FT3-0
Đội hình
- C. Mafoumbi
- A. Miljković
- H. Hambardzumyan
- J. Tutuarima
- S. Muradyan ▼ 79'
- Nico Varela ▼ 60'
- M. Gamboš
- Martim Maia ▼ 60'
- P. Gladon ▼ 60'
- A. Miranyan
- I. Alhaft ▼ 70'
Dự bị 12
- C. Katoh ▲ 60'
- Dieumerci Mbokani ▲ 60'
- E. Movsesyan ▲ 60'
- J. Mathieu ▲ 70'
- Pedro Farrim ▲ 79'
- A. Danielyan
- A. Llovet
- H. Ghevondyan
- H. Melkonyan
- R. Baghramyan
- V. Minasyan
- V. Vimercati
- G. Matinyan
- A. Petrosyan
- A. Khachumyan
- N. Nikoghosyan
- R. Abrahamyan
- A. Khamoyan ▼ 79'
- R. Yesayan ▼ 46'
- S. Titizian ▼ 85'
- D. Aghbalyan
- G. Petrosyan ▼ 70'
- M. Hakobyan ▼ 70'
Dự bị 11
- N. Manukyan ▲ 46'
- S. Hakobyan ▲ 70'
- M. Tarloyan ▲ 70'
- H. Sargsyan ▲ 79'
- K. Hovhannisyan ▲ 85'
- A. Eloyan
- A. Nersesyan
- A. Sargsyan
- E. Simonyan
- H. Khachatryan
- H. Kirakosyan
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu39
71Ghi được39
36Thủng lưới71
1.87Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai25